Hạng Nhất Anh, vòng 39
FT
90+2'
90+2'
Bobby De Cordova-Reid
90+1'
90'
Patson Dak
Pierre Ekwa
87'
80'
Oliver Skip
79'
Jamaal Lascelle
Luca Kjerrumgaar
76'
Imran Louz
67'
Giorgi Chakvetadz
66'
61'
Jordan Jame
61'
Stephy Mavidid
54'
Abdul Fatawu
Formose Mend
45'
42'
Jordan James
17'
Stephy Mavididi
12'
| 6(2) | Sút bóng | 15(5) |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
| 21/03 | Watford | 0 - 0 | Leicester City |
| 26/12 | Leicester City | 1 - 2 | Watford |
| 10/02 | Watford | 1 - 2 | Leicester City |
| 25/11 | Leicester City | 2 - 0 | Watford |
| 15/05 | Watford | 1 - 5 | Leicester City |
| 07/11 | Watford | 0 - 0 | Middlesbrough |
| 04/11 | Watford | 1 - 0 | Lincoln |
| 31/10 | Norwich | 3 - 2 | Watford |
| 24/10 | Wolves | 1 - 0 | Watford |
| 17/10 | Watford | 2 - 0 | Charlton Athletic |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Leicester khi thắng 18/33 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LEI
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của Watford có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 20. | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 1 | 6 | 4 | 14 | 5 | 14 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |