Hạng Nhất Anh, vòng 46
Sam Smith (41')
Josh Windass (28')
FT
(43') David Strelec
(04') Tommy Conway
87'
Luke Aylin
Matty Jame
83'
Issa Kabore (chấn thương)
73'
Dan Scar
73'
71'
David Strele
71'
Morgan Whittake
Oliver Rathbon
63'
George Dobso
63'
45'
Alan Brown
43'
David Strelec
41'
28'
04'
Tommy Conway
| 20(8) | Sút bóng | 11(5) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 5 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
| 05/11 | Wrexham | 2 - 0 | Middlesbrough |
| 08/08 | Middlesbrough | 1 - 0 | Wrexham |
| 02/05 | Wrexham | 2 - 2 | Middlesbrough |
| 25/10 | Middlesbrough | 1 - 1 | Wrexham |
| 05/11 | Wrexham | 2 - 0 | Middlesbrough |
| 31/10 | Sheffield Utd | 1 - 0 | Wrexham |
| 24/10 | Blackburn Rovers | 2 - 0 | Wrexham |
| 17/10 | Wrexham | 4 - 1 | Preston North End |
| 14/10 | Wrexham | 1 - 2 | West Brom |
| 05/11 | Wrexham | 2 - 0 | Middlesbrough |
| 31/10 | Middlesbrough | 3 - 0 | Charlton Athletic |
| 24/10 | Bolton | 1 - 5 | Middlesbrough |
| 17/10 | Middlesbrough | 2 - 2 | Cardiff City |
| 14/10 | Stoke City | 2 - 3 | Middlesbrough |
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Middlesbrough khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MID
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của WREX có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 5 | 2 | 0 | 17 | 9 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 28 | 28 |
| 16. | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 | 12 | 17 |