Số liệu thống kê, nhận định ZNICZ PRUSZKOW gặp STAL RZESZOW
Số liệu đối đầu Znicz Pruszkow gặp Stal Rzeszow
| 21/03 |
Znicz Pruszkow |
2 - 3
|
Stal Rzeszow |
| 14/09 |
Stal Rzeszow |
1 - 0
|
Znicz Pruszkow |
| 18/05 |
Znicz Pruszkow |
2 - 0
|
Stal Rzeszow |
| 10/11 |
Stal Rzeszow |
2 - 1
|
Znicz Pruszkow |
| 07/04 |
Stal Rzeszow |
2 - 0
|
Znicz Pruszkow |
- PHONG ĐỘ ZNICZ PRUSZKOW
| 24/05 |
Znicz Pruszkow |
3 - 2
|
Ruch Chorzow |
| 17/05 |
Chrobry Glogow |
3 - 2
|
Znicz Pruszkow |
| 10/05 |
Znicz Pruszkow |
1 - 4
|
Polonia Bytom |
| 01/05 |
Puszcza Nie. |
1 - 0
|
Znicz Pruszkow |
| 24/04 |
Znicz Pruszkow |
2 - 2
|
Gornik Leczna |
- PHONG ĐỘ STAL RZESZOW
| 03/11 |
Stal Rzeszow |
2 - 2
|
Puszcza Nie. |
| 25/10 |
Podbeskidzie |
2 - 1
|
Stal Rzeszow |
| 18/10 |
Pogon Siedlce |
3 - 4
|
Stal Rzeszow |
| 12/10 |
Stal Rzeszow |
1 - 2
|
Lechia GD |
| 02/10 |
MFK Karvina |
1 - 1
|
Stal Rzeszow |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Znicz Pruszkow gặp Stal Rzeszow
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
10.
|
Stal Rzeszow
|
13
|
5
|
3
|
5
|
18
|
24
|
1
|
1
|
3
|
6
|
11
|
4
|
2
|
2
|
12
|
13
|
13
|
18
|