Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc - Lịch giải China League One

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 14

FT    3 - 3 Shenzhen Juniors  vs Jiangxi Dingnan                
12/07  Hoãn Nantong Zhiyun  vs Changchun Yatai                
FT    1 - 0 Ningbo Professional  vs Foshan Nanshi                
FT    0 - 1 Wuxi Wugo  vs Guangxi Hengchen                
FT    2 - 0 Nantong Zhiyun  vs Changchun Yatai                

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc vòng 30

07/11   13h30 Dalian Kun City  vs Meizhou Hakka                
07/11   13h30 Guangdong GZ-Power  vs Nanjing City                
07/11   13h30 Nantong Zhiyun  vs Foshan Nanshi                
07/11   13h30 Ningbo Professional  vs Jiangxi Dingnan                
07/11   13h30 Shaanxi Union  vs Guangxi Hengchen                
07/11   13h30 Shenzhen Juniors  vs Suzhou Dongwu                
07/11   13h30 Wuxi Wugo  vs Changchun Yatai                
07/11   13h30 Yanbian Longding  vs Shijiazhuang Gongfu                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Guangdong GZ-Power 23 13 7 3 46 25 6 3 1 19 8 7 4 2 27 17 21 46
2. Nantong Zhiyun 24 13 7 4 27 14 10 1 2 18 7 3 6 2 9 7 13 46
3. Changchun Yatai 23 11 5 7 38 30 8 1 3 22 12 3 4 4 16 18 8 38
4. Shaanxi Union 22 11 4 7 40 21 7 3 1 23 8 4 1 6 17 13 19 37
5. Yanbian Longding 24 10 7 7 36 26 3 5 2 16 8 7 2 5 20 18 10 37
6. Guangxi Hengchen 24 10 7 7 32 27 6 5 2 20 15 4 2 5 12 12 5 37
7. Wuxi Wugo 26 10 6 10 38 32 5 4 5 18 16 5 2 5 20 16 6 36
8. Shenzhen Juniors 23 8 10 5 34 28 4 6 2 17 15 4 4 3 17 13 6 34
9. Shijiazhuang Gongfu 21 9 5 7 21 17 5 2 3 11 8 4 3 4 10 9 4 32
10. Ningbo Professional 25 8 7 10 27 29 4 4 3 12 13 4 3 7 15 16 -2 31
11. Dalian Kun City 24 7 8 9 30 37 5 5 1 20 16 2 3 8 10 21 -7 29
12. Nanjing City 23 7 5 11 25 32 5 2 5 14 17 2 3 6 11 15 -7 26
13. Suzhou Dongwu 22 5 9 8 27 32 3 3 6 11 16 2 6 2 16 16 -5 24
14. Jiangxi Dingnan 24 4 11 9 31 39 1 6 5 16 21 3 5 4 15 18 -8 23
15. Meizhou Hakka 23 5 4 14 19 47 2 1 9 10 29 3 3 5 9 18 -28 19
16. Foshan Nanshi 25 3 6 16 25 60 1 3 9 11 29 2 3 7 14 31 -35 15
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua