Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc - Lịch giải K3 League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc vòng 18

FT    1 - 0 Gyeongju KHNP  vs Siheung Citizen                
FT    1 - 1 Pocheon Citizen  vs Daejeon Korail                
FT    6 - 1 Dangjin Citizen  vs FC Mokpo                
FT    1 - 1 FC Gangneung  vs Yeoju FC                
FT    2 - 4 Yangpyeong  vs Busan Transp.                
FT    1 - 1 Changwon FC  vs Jeonbuk H.Motor B                
FT    2 - 1 Chuncheon FC  vs Ulsan Citizen                

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc vòng 26

07/11   12h00 Busan Transp.  vs Jeonbuk H.Motor B                
07/11   12h00 Changwon FC  vs FC Gangneung                
07/11   12h00 Daejeon Korail  vs Yeoju FC                
07/11   12h00 FC Mokpo  vs Siheung Citizen                
07/11   12h00 Gyeongju KHNP  vs Chuncheon FC                
07/11   12h00 Pocheon Citizen  vs Ulsan Citizen                
07/11   12h00 Yangpyeong  vs Dangjin Citizen                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Siheung Citizen 25 17 5 3 38 22 8 3 1 19 11 9 2 2 19 11 16 56
2. Pocheon Citizen 24 14 7 3 41 20 7 4 1 22 8 7 3 2 19 12 21 49
3. Busan Transp. 24 11 7 6 42 29 6 3 2 22 10 5 4 4 20 19 13 40
4. Daejeon Korail 24 11 5 8 32 20 6 0 6 15 9 5 5 2 17 11 12 38
5. Gyeongju KHNP 25 9 10 6 39 35 5 5 2 18 13 4 5 4 21 22 4 37
6. Chuncheon FC 25 10 6 9 43 37 7 4 3 28 18 3 2 6 15 19 6 36
7. Dangjin Citizen 25 10 5 10 47 39 5 3 5 30 21 5 2 5 17 18 8 35
8. FC Gangneung 25 9 6 10 26 33 6 4 3 14 11 3 2 7 12 22 -7 33
9. Yeoju FC 24 7 8 9 29 32 4 5 3 19 18 3 3 6 10 14 -3 29
10. Changwon FC 24 7 8 9 27 31 4 6 3 15 14 3 2 6 12 17 -4 29
11. Ulsan Citizen 23 8 4 11 24 27 4 2 7 13 14 4 2 4 11 13 -3 28
12. FC Mokpo 24 5 10 9 23 37 3 5 4 12 13 2 5 5 11 24 -14 25
13. Yangpyeong 24 3 8 13 28 48 3 1 6 18 24 0 7 7 10 24 -20 17
14. Jeonbuk H.Motor B 24 1 7 16 25 54 1 3 7 14 21 0 4 9 11 33 -29 10
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua