Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria - Lịch giải Germany Regionalliga Bayern

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Unterhaching 11 5 6 0 19 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 21
2. Memmingen 11 6 3 2 9 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 21
3. Munchen 1860 11 5 4 2 21 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 19
3. Wurzburger 31 19 9 3 65 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 42 66
4. Bayern Munich II 10 5 4 1 18 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 19
5. Buchbach 11 5 3 3 18 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 18
6. Nurnberg II 10 5 2 3 20 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 17
7. SpVgg Bayreuth 10 5 0 5 20 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 15
8. Augsburg II 10 4 2 4 17 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
9. Wacker Burghausen 9 3 4 2 21 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 13
10. VfB Eichstatt 10 4 1 5 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 13
11. Illertissen 10 3 3 4 14 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12
12. Ansbach 10 3 3 4 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 12
13. Greuther Furth II 9 2 4 3 13 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10
14. Eltersdorf 10 2 4 4 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 10
15. Schwaben Augsburg 9 3 1 5 11 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 10
16. DJK Vilzing 8 1 6 1 11 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
17. V. Aschaffenburg 33 6 8 19 31 70 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -39 26
17. TSV 1882 Landsberg 10 1 4 5 10 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 7
18. Hankofen-Hailing 34 5 8 21 31 74 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -43 23
18. TSV Aubstadt 10 1 3 6 8 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
19. Schweinfurt 9 1 3 5 8 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua