Lịch thi đấu Malay Super League - Lịch giải Malaysia Super League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG MALAY SUPER LEAGUE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Darul Takzim 20 19 1 0 98 8 10 1 0 60 7 10 0 0 42 2 90 58
2. Selangor FA 21 14 3 4 56 20 8 2 1 29 5 7 1 3 29 15 36 45
3. Kuching FA 20 13 5 2 39 13 10 1 1 26 4 5 4 1 18 9 26 44
4. Kuala Lumpur FA 21 9 7 5 33 28 5 3 3 18 17 5 4 2 17 12 5 34
5. Terengganu 21 8 6 7 33 31 3 4 4 17 20 6 2 3 20 12 2 30
6. Negeri Sembilan 21 5 10 6 35 32 4 6 1 18 12 2 4 5 19 20 3 25
7. Imigresen FC 19 7 4 8 32 35 3 4 4 18 17 5 1 5 18 24 -3 25
8. Penang FA 21 6 6 9 25 35 4 1 6 14 15 2 6 4 12 22 -10 24
9. Sabah FA 19 5 6 8 25 33 2 3 5 13 14 3 4 4 14 22 -8 21
10. Brunei DPMM 21 5 5 11 26 51 3 3 6 17 28 2 2 6 10 25 -25 20
11. Melaka FA 20 3 6 11 15 41 3 1 5 10 13 0 5 7 6 30 -26 15
12. PDRM FA 22 0 5 17 13 78 1 4 7 10 36 0 1 10 6 43 -65 5
13. Kelantan Red W. 6 0 0 6 3 28 0 0 4 1 24 0 0 2 2 4 -25 0
  AFC Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua