Lịch thi đấu VĐQG Algeria - Lịch giải Algeria Ligue 1

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria vòng 30

FT    2 - 2 ES Ben Aknoun  vs USM Alger                
FT    2 - 2 ES Mostaganem  vs MC El Bayadh                
FT    1 - 0 USM Khenchela  vs MB Rouisset                
FT    0 - 2 Paradou AC  vs ES Setif                
FT    2 - 0 MC Alger  vs ASO Chlef                
FT    0 - 0 JS Kabylie  vs CR Belouizdad                
FT    3 - 1 JS Saoura  vs CS Constantine                
FT    1 - 1 Olympique Akbou  vs ES Ben Aknoun                
FT    2 - 2 MC Oran  vs USM Alger                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. MC Alger 30 20 5 5 41 18 13 2 0 24 7 7 3 5 17 11 23 65
2. JS Saoura 30 16 7 7 40 26 11 2 2 26 13 5 5 5 14 13 14 55
3. CR Belouizdad 30 14 11 5 47 24 9 3 3 31 14 5 8 2 16 10 23 53
4. MC Oran 30 14 7 9 36 31 9 5 1 21 10 5 2 8 15 21 5 49
5. JS Kabylie 30 11 12 7 40 31 7 5 3 25 15 4 7 4 15 16 9 45
6. Olympique Akbou 30 12 9 9 34 31 9 4 2 18 11 3 5 7 16 20 3 45
7. USM Khenchela 30 12 8 10 37 37 8 5 2 19 10 4 3 8 18 27 0 44
8. CS Constantine 30 11 10 9 35 30 8 6 1 20 9 3 4 8 15 21 5 43
9. ES Ben Aknoun 30 11 10 9 41 39 7 4 4 23 19 4 6 5 18 20 2 43
10. USM Alger 30 8 15 7 34 29 5 8 2 18 12 3 7 5 16 17 5 39
11. ES Setif 30 10 9 11 33 36 8 6 1 26 13 2 3 10 7 23 -3 39
12. MB Rouisset 30 9 9 12 30 35 8 5 2 18 10 1 4 10 12 25 -5 36
13. ASO Chlef 30 9 7 14 26 31 7 2 6 14 12 2 5 8 12 19 -5 34
14. Paradou AC 30 7 3 20 35 54 5 2 8 18 23 2 1 12 17 31 -19 24
15. ES Mostaganem 30 4 7 19 18 52 4 5 6 14 25 0 2 13 4 27 -34 19
16. MC El Bayadh 30 2 11 17 17 40 2 6 7 10 16 0 5 10 7 24 -23 17
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua