VĐQG Luxembourg, vòng 10
FT
| 18/10 | Atert Bissen | 5 - 1 | Hostert |
| 19/04 | Hostert | 0 - 3 | Atert Bissen |
| 26/10 | Atert Bissen | 7 - 1 | Hostert |
| 25/10 | Kaerjeng 97 | 1 - 2 | Atert Bissen |
| 18/10 | Atert Bissen | 5 - 1 | Hostert |
| 11/10 | **RFCU Luxemburg | 2 - 2 | Atert Bissen |
| 17/09 | Atert Bissen | 4 - 2 | FC Wiltz 71 |
| 13/09 | US Rumelange | 0 - 6 | Atert Bissen |
| 25/10 | Hostert | 0 - 2 | UNA Strassen |
| 18/10 | Atert Bissen | 5 - 1 | Hostert |
| 11/10 | Hostert | 0 - 2 | Progres Niedercorn |
| 17/09 | Jeunesse Esch | 1 - 1 | Hostert |
| 12/09 | Hostert | 0 - 0 | Dudelange |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATBI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ATBI
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của HOST có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | Atert Bissen | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 15 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 19 |
| 12. | Hostert | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 7 | 11 |