Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 13
FT
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 11/02 | Berliner FC Dynamo | 0 - 0 | Chemnitzer |
| 20/08 | Chemnitzer | 1 - 0 | Berliner FC Dynamo |
| 02/04 | Chemnitzer | 1 - 3 | Berliner FC Dynamo |
| 25/09 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 24/10 | CZ Jena | 0 - 0 | Berliner FC Dynamo |
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 10/10 | VSG Altglienicke | 0 - 1 | Berliner FC Dynamo |
| 26/09 | Berliner FC Dynamo | 1 - 0 | Greifswalder FC |
| 20/09 | Berliner FC Dynamo | 4 - 1 | Magdeburg II |
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Eintracht 1949 | 0 - 4 | Chemnitzer |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDYN khi thắng 2/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BDYN
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BDYN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHEM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Berliner FC Dynamo | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 18 |
| 7. | Chemnitzer | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 14 |
| Thứ 7, ngày 17/10 | |||
| 00h00 | Tasmania Berlin | 6 - 0 | Babelsberg |
| 00h00 | Hertha Berlin II | 0 - 1 | Eintracht 1949 |
| 00h00 | RW Erfurt | 2 - 2 | Zwickau |
| 19h00 | BFC Preussen | 1 - 3 | VSG Altglienicke |
| 19h00 | Luckenwalde | 1 - 2 | CZ Jena |
| 19h00 | Lok.Leipzig | 2 - 2 | C. Leipzig |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 19h00 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 19h00 | Erzgebirge Aue | 0 - 1 | Hallescher |
| 19h00 | Magdeburg II | 4 - 2 | Greifswalder FC |