Hạng 2 Pháp, vòng 10
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 29/10 | Boulogne | 2 - 6 | Stade Reims |
| 16/07 | Stade Reims | 1 - 0 | Boulogne |
| 02/05 | Stade Reims | 3 - 2 | Boulogne |
| 14/01 | Boulogne | 0 - 0 | Stade Reims |
| 17/10 | Grenoble | 0 - 2 | Boulogne |
| 10/10 | Sochaux | 1 - 1 | Boulogne |
| 19/09 | Boulogne | 1 - 2 | Nantes |
| 12/09 | Clermont | 0 - 0 | Boulogne |
| 05/09 | Boulogne | 1 - 1 | Dijon |
| 17/10 | Stade Reims | 4 - 2 | Dijon |
| 10/10 | Nantes | 0 - 0 | Stade Reims |
| 02/10 | Anderlecht | 3 - 0 | Stade Reims |
| 19/09 | Stade Reims | 1 - 1 | Montpellier |
| 12/09 | Nancy | 1 - 2 | Stade Reims |
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REI khi thắng 6/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của BOU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Stade Reims | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 8 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 16 | 15 |
| 12. | Boulogne | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 5 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 5 | 8 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 01h00 | Pau FC | 2 - 1 | Grenoble |
| 01h00 | Clermont | 0 - 2 | Guingamp |
| 01h00 | Saint Etienne | vs | Nantes |
| 01h00 | Nancy | 1 - 0 | Stade Lavallois |
| 01h00 | Dunkerque | 1 - 1 | Metz |
| 01h00 | Sochaux | 1 - 3 | Annecy FC |
| 19h00 | Montpellier | vs | Red Star 93 |
| 19h00 | Dijon | 1 - 2 | Rodez |
| C.Nhật, ngày 25/10 | |||
| 01h45 | Saint Etienne | 1 - 0 | Nantes |
| Thứ 3, ngày 27/10 | |||
| 01h45 | Boulogne | vs | Stade Reims |
| 01h45 | Montpellier | vs | Red Star 93 |