Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 12
Profis T. (82')
FT
(78') Seidel Q.
(71') Pilger F.
(13') Will L.
| 10/10 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 22/03 | C. Leipzig | 1 - 0 | Luckenwalde |
| 27/09 | Luckenwalde | 1 - 0 | C. Leipzig |
| 01/02 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 10/08 | Luckenwalde | 0 - 0 | C. Leipzig |
| 25/10 | C. Leipzig | 2 - 0 | Hertha Berlin II |
| 17/10 | Lok.Leipzig | 2 - 2 | C. Leipzig |
| 10/10 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 27/09 | Erzgebirge Aue | 1 - 2 | C. Leipzig |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
| 24/10 | VSG Altglienicke | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 17/10 | Luckenwalde | 1 - 2 | CZ Jena |
| 10/10 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 27/09 | Luckenwalde | 2 - 3 | Babelsberg |
| 20/09 | Greifswalder FC | 3 - 1 | Luckenwalde |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUCKEN khi thắng 5/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LUCKEN
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của CLEIP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LUCKEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 10. | C. Leipzig | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 |
| 17. | Luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 00h00 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 00h00 | Zwickau | 2 - 0 | Tasmania Berlin |
| 00h00 | VSG Altglienicke | 0 - 1 | Berliner FC Dynamo |
| 19h00 | CZ Jena | 2 - 1 | Magdeburg II |
| 19h00 | BFC Preussen | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 19h00 | Hallescher | 1 - 0 | Eintracht 1949 |
| 19h00 | Greifswalder FC | 1 - 0 | Erzgebirge Aue |
| 21h00 | Babelsberg | 0 - 0 | Lok.Leipzig |
| 21h00 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |