Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 12
FT
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 14/03 | Chemnitzer | 0 - 4 | RW Erfurt |
| 20/09 | RW Erfurt | 2 - 2 | Chemnitzer |
| 20/04 | Chemnitzer | 2 - 0 | RW Erfurt |
| 27/10 | RW Erfurt | 0 - 0 | Chemnitzer |
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Eintracht 1949 | 0 - 4 | Chemnitzer |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
| 01/11 | RW Erfurt | 4 - 1 | Babelsberg |
| 24/10 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| 17/10 | RW Erfurt | 2 - 2 | Zwickau |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Lok.Leipzig | 3 - 4 | RW Erfurt |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ERFU khi thắng 8/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ERFU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ERFU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | RW Erfurt | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 |
| 7. | Chemnitzer | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 14 |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 00h00 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 00h00 | Zwickau | 2 - 0 | Tasmania Berlin |
| 00h00 | VSG Altglienicke | 0 - 1 | Berliner FC Dynamo |
| 19h00 | CZ Jena | 2 - 1 | Magdeburg II |
| 19h00 | BFC Preussen | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 19h00 | Hallescher | 1 - 0 | Eintracht 1949 |
| 19h00 | Greifswalder FC | 1 - 0 | Erzgebirge Aue |
| 21h00 | Babelsberg | 0 - 0 | Lok.Leipzig |
| 21h00 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |