Số liệu thống kê, nhận định ĐẢO GUAM NỮ gặp HÀN QUỐC NỮ
Số liệu đối đầu Đảo Guam Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| 03/06 |
Đảo Guam Nữ |
0 - 5
|
Hàn Quốc Nữ |
| 08/11 |
Đảo Guam Nữ |
0 - 13
|
Hàn Quốc Nữ |
| 12/11 |
Hàn Quốc Nữ |
15 - 0
|
Đảo Guam Nữ |
- PHONG ĐỘ ĐẢO GUAM NỮ
| 07/06 |
Đảo Guam Nữ |
3 - 0
|
Ma Cao Nữ |
| 03/06 |
Đảo Guam Nữ |
0 - 5
|
Hàn Quốc Nữ |
| 05/07 |
Việt Nam Nữ |
4 - 0
|
Đảo Guam Nữ |
| 02/07 |
Maldives Nữ |
0 - 3
|
Đảo Guam Nữ |
| 29/06 |
Đảo Guam Nữ |
0 - 0
|
UAE Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ
| 02/10 |
Trung Quốc Nữ |
0 - 1
|
Hàn Quốc Nữ |
| 29/09 |
Nhật Bản Nữ |
2 - 0
|
Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 |
Hàn Quốc Nữ |
6 - 3
|
Uzbekistan Nữ |
| 21/09 |
Hàn Quốc Nữ |
1 - 1
|
Triều Tiên Nữ |
| 17/09 |
Bangladesh Nữ |
0 - 6
|
Hàn Quốc Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Đảo Guam Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
Bảng A
|
|
|
1.
|
Hàn Quốc Nữ
|
2
|
2
|
0
|
0
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18
|
6
|
|
2.
|
Đảo Guam Nữ
|
2
|
1
|
0
|
1
|
3
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
3
|