VĐQG Georgia, vòng 26
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 14/06 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 21/04 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | Gagra Tbilisi |
| 21/11 | Dinamo Tbilisi | 2 - 4 | Gagra Tbilisi |
| 13/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | Gagra Tbilisi |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 1 - 3 | Dinamo Batumi |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
Châu Á: 0.77*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DTBI khi thắng 8/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của GAG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 6 | 4 | 4 | 21 | 16 | 7 | 5 | 1 | 24 | 14 | 40 | 48 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 3 | 7 | 5 | 16 | 19 | 3 | 4 | 6 | 10 | 21 | 15 | 29 |
| C.Nhật, ngày 13/09 | |||
| 21h00 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 23h00 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | vs | Gagra Tbilisi |
| 19h00 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 21h00 | Dila Gori | vs | Dinamo Batumi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| Thứ 3, ngày 15/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | vs | Samgurali Tskh. |