VĐQG Georgia, vòng 26
FT
| 13/09 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| 12/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | FC Spaeri |
| 22/04 | FC Spaeri | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 22/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 22/09 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |
| 13/09 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SABURT khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SABURT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SABURT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FCSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 8 | 4 | 2 | 18 | 12 | 7 | 0 | 7 | 22 | 19 | 31 | 49 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 3 | 5 | 6 | 24 | 26 | 2 | 6 | 6 | 13 | 20 | 25 | 26 |
| C.Nhật, ngày 13/09 | |||
| 21h00 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 23h00 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | vs | Gagra Tbilisi |
| 19h00 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 21h00 | Dila Gori | vs | Dinamo Batumi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| Thứ 3, ngày 15/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | vs | Samgurali Tskh. |