Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp GIMCHEON SANGMU
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
| 18/10 |
FC Seoul |
2 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 08/08 |
Gimcheon Sangmu |
0 - 0
|
FC Seoul |
| 02/05 |
FC Seoul |
2 - 3
|
Gimcheon Sangmu |
| 22/11 |
FC Seoul |
1 - 3
|
Gimcheon Sangmu |
| 17/08 |
Gimcheon Sangmu |
5 - 2
|
FC Seoul |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 04/11 |
FC Seoul |
3 - 0
|
Thể Công - Viettel |
| 28/10 |
Thể Công - Viettel |
0 - 5
|
FC Seoul |
| 24/10 |
FC Seoul |
1 - 1
|
Gangwon |
| 18/10 |
FC Seoul |
2 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 14/10 |
Melb. Victory |
3 - 0
|
FC Seoul |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 24/10 |
Gimcheon Sangmu |
1 - 2
|
Daejeon Hana Citizen |
| 18/10 |
FC Seoul |
2 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 10/10 |
Gimcheon Sangmu |
0 - 1
|
Anyang |
| 19/09 |
Bucheon 1995 |
0 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 13/09 |
Gimcheon Sangmu |
2 - 2
|
Gangwon |
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
1.
|
FC Seoul
|
33
|
20
|
7
|
6
|
61
|
29
|
9
|
4
|
3
|
27
|
14
|
11
|
3
|
3
|
34
|
15
|
55
|
67
|
|
10.
|
Gimcheon Sangmu
|
33
|
5
|
19
|
9
|
33
|
41
|
1
|
10
|
5
|
15
|
23
|
4
|
9
|
4
|
18
|
18
|
24
|
34
|