VĐQG Latvia, vòng 31
FT
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 04/07 | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 17/05 | FK Liepaja | 2 - 1 | BFC Daugavpils |
| 03/04 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Liepaja |
| 02/11 | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Liepaja |
| 01/11 | FK Liepaja | 3 - 3 | SK Super Nova |
| 24/10 | FK Liepaja | 0 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 18/10 | FK Liepaja | 3 - 0 | Jelgava |
| 12/10 | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 01/11 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 25/10 | Jelgava | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 19/10 | BFC Daugavpils | 2 - 1 | FK Auda |
| 11/10 | FK Ogre United | 1 - 2 | BFC Daugavpils |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKLI khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FKLI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FKLI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | FK Liepaja | 35 | 14 | 8 | 13 | 48 | 47 | 10 | 4 | 4 | 33 | 18 | 4 | 4 | 9 | 15 | 29 | 35 | 50 |
| 5. | BFC Daugavpils | 34 | 13 | 9 | 12 | 40 | 37 | 9 | 2 | 6 | 20 | 14 | 4 | 7 | 6 | 20 | 23 | 28 | 48 |