VĐQG Latvia, vòng 32
FT
(62') M.Badamosi
(9') Reginaldo Ramires
| 10/10 | FK Tukums 2000 | 0 - 2 | Riga FC |
| 18/07 | Riga FC | 3 - 1 | FK Tukums 2000 |
| 20/05 | FK Tukums 2000 | 1 - 3 | Riga FC |
| 09/04 | Riga FC | 3 - 3 | FK Tukums 2000 |
| 24/10 | Riga FC | 0 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 01/11 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 24/10 | FK Liepaja | 0 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 19/10 | Rigas Futbola Skola | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 10/10 | FK Tukums 2000 | 0 - 2 | Riga FC |
| 20/09 | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | FK Grobina |
| 01/11 | FK Ogre United | 0 - 0 | Riga FC |
| 26/10 | FK Grobina | 2 - 5 | Riga FC |
| 22/10 | Pafos FC | 1 - 1 | Riga FC |
| 18/10 | Riga FC | 2 - 1 | SK Super Nova |
| 15/10 | Riga FC | 1 - 1 | Kairat Almaty |
Châu Á: 0.86*2 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIFC khi thắng 20/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIFC
Tài xỉu: 0.84*3 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của TSAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Riga FC | 34 | 25 | 7 | 2 | 95 | 33 | 13 | 4 | 0 | 48 | 15 | 12 | 3 | 2 | 47 | 18 | 93 | 82 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 35 | 5 | 10 | 20 | 45 | 67 | 5 | 5 | 7 | 28 | 26 | 0 | 5 | 13 | 17 | 41 | 25 | 25 |