VĐQG Georgia, vòng 27
FT
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 18/06 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 1 | Gagra Tbilisi |
| 27/04 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 1 - 3 | Dinamo Batumi |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 24/10 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 1 | Dila Gori |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MEKHT khi thắng 0/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MEKHT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GAG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MEKHT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 3 | 7 | 5 | 16 | 19 | 3 | 4 | 6 | 10 | 21 | 15 | 29 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 1 | 6 | 8 | 10 | 26 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | 7 | 20 |
| Thứ 7, ngày 19/09 | |||
| 21h00 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 23h00 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| C.Nhật, ngày 20/09 | |||
| 22h00 | FC Rustavi | vs | FC Iberia 1999 |
| 22h00 | FC Spaeri | vs | Dila Gori |
| 22h59 | Samgurali Tskh. | vs | Dinamo Tbilisi |
| 23h00 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| Thứ 2, ngày 21/09 | |||
| 22h00 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 22h59 | Dinamo Batumi | vs | Torpedo Kut. |
| Thứ 3, ngày 22/09 | |||
| 00h00 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |