VĐQG Thụy Sỹ, vòng 10
FT
(52') Fassnacht C.
(49') Essende S.
| 11/10 | Grasshoppers | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 18/12 | Young Boys | 2 - 6 | Grasshoppers |
| 31/10 | Grasshoppers | 3 - 3 | Young Boys |
| 02/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Young Boys |
| 11/10 | Grasshoppers | 0 - 2 | Young Boys |
| 02/10 | Grasshoppers | 2 - 3 | Yverdon |
| 19/09 | Luzern | 5 - 1 | Grasshoppers |
| 12/09 | Thun | 0 - 1 | Grasshoppers |
| 06/09 | Grasshoppers | 2 - 2 | Zurich |
| 11/10 | Grasshoppers | 0 - 2 | Young Boys |
| 19/09 | Young Boys | 3 - 2 | Servette |
| 13/09 | Lugano | 2 - 2 | Young Boys |
| 05/09 | Young Boys | 3 - 3 | Luzern |
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
Châu Á: 0.87*1 1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 31/66 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.83*4*-0.97
3/5 trận gần đây của GRAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của YBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 21 | 14 | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 21 | 15 |
| 11. | Grasshoppers | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 5 | 7 |