Số liệu thống kê, nhận định GYEONGJU NỮ gặp SUWON NỮ
Số liệu đối đầu Gyeongju Nữ gặp Suwon Nữ
| 22/08 |
Gyeongju Nữ |
2 - 3
|
Suwon Nữ |
| 26/06 |
Suwon Nữ |
1 - 2
|
Gyeongju Nữ |
| 09/05 |
Gyeongju Nữ |
0 - 2
|
Suwon Nữ |
| 22/09 |
Gyeongju Nữ |
0 - 0
|
Suwon Nữ |
| 26/06 |
Suwon Nữ |
2 - 5
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ
| 28/10 |
Gyeongju Nữ |
4 - 0
|
Seoul WFC Nữ |
| 07/10 |
Gyeongju Nữ |
1 - 2
|
Hwacheon KSPO Nữ |
| 03/10 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 05/09 |
Gangjin Swans Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
| 02/09 |
Sejong Sportstoto Nữ |
0 - 1
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ SUWON NỮ
| 28/10 |
Suwon Nữ |
1 - 0
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 07/10 |
Gangjin Swans Nữ |
2 - 0
|
Suwon Nữ |
| 02/10 |
Sejong Sportstoto Nữ |
0 - 1
|
Suwon Nữ |
| 05/09 |
Suwon Nữ |
2 - 0
|
Red Angels Nữ |
| 02/09 |
Hwacheon KSPO Nữ |
2 - 0
|
Suwon Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongju Nữ gặp Suwon Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
1.
|
Suwon Nữ
|
26
|
19
|
2
|
5
|
59
|
20
|
8
|
2
|
2
|
26
|
7
|
11
|
0
|
3
|
33
|
13
|
54
|
59
|
|
5.
|
Gyeongju Nữ
|
26
|
9
|
7
|
10
|
36
|
32
|
3
|
2
|
8
|
16
|
19
|
6
|
5
|
2
|
20
|
13
|
26
|
34
|