Số liệu thống kê, nhận định HAFNARFJORDUR NỮ gặp BREIDABLIK NỮ
Số liệu đối đầu Hafnarfjordur Nữ gặp Breidablik Nữ
| 24/10 |
Breidablik Nữ |
6 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 16/08 |
Hafnarfjordur Nữ |
0 - 3
|
Breidablik Nữ |
| 26/05 |
Breidablik Nữ |
2 - 3
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 18/10 |
Breidablik Nữ |
3 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 05/09 |
Breidablik Nữ |
2 - 1
|
Hafnarfjordur Nữ |
- PHONG ĐỘ HAFNARFJORDUR NỮ
| 24/10 |
Breidablik Nữ |
6 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 18/10 |
Hafnarfjordur Nữ |
0 - 4
|
Throttur Rey. Nữ |
| 04/10 |
Hafnarfjordur Nữ |
5 - 0
|
Vestmannaeyjar Nữ |
| 27/09 |
Grindavik/Njardvik Nữ |
3 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 18/09 |
Hafnarfjordur Nữ |
1 - 0
|
Stjarnan Nữ |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK NỮ
| 24/10 |
Breidablik Nữ |
6 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
| 04/10 |
Breidablik Nữ |
5 - 4
|
Throttur Rey. Nữ |
| 26/09 |
Vestmannaeyjar Nữ |
1 - 2
|
Breidablik Nữ |
| 18/09 |
Breidablik Nữ |
4 - 1
|
Grindavik/Njardvik Nữ |
| 08/09 |
Throttur Rey. Nữ |
1 - 1
|
Breidablik Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hafnarfjordur Nữ gặp Breidablik Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |