Hạng 2 Đức, vòng 4
Hartel M. (38')
Gindorf L. (26')
FT
(86') Rafael Pedrosa
(29') S.Fukuda
| 04/09 | Hannover 96 | 2 - 2 | Karlsruher |
| 25/04 | Karlsruher | 1 - 3 | Hannover 96 |
| 29/11 | Hannover 96 | 3 - 0 | Karlsruher |
| 04/04 | Karlsruher | 1 - 0 | Hannover 96 |
| 02/11 | Hannover 96 | 2 - 1 | Karlsruher |
| 01/11 | Hannover 96 | 2 - 1 | Dynamo Dresden |
| 29/10 | Hannover 96 | 0 - 2 | Kaiserslautern |
| 25/10 | Ein.Braunschweig | 2 - 0 | Hannover 96 |
| 18/10 | Hannover 96 | 1 - 1 | St. Pauli |
| 10/10 | Magdeburg | 3 - 0 | Hannover 96 |
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 28/10 | M.gladbach | 2 - 0 | Karlsruher |
| 24/10 | Magdeburg | 6 - 1 | Karlsruher |
| 18/10 | Karlsruher | 4 - 0 | Darmstadt |
| 11/10 | St. Pauli | 2 - 0 | Karlsruher |
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAN khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAN
Tài xỉu: -0.96*3 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của HAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của KAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 14. | Hannover 96 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | 3 | 8 |
| 15. | Karlsruher | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 20 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 | 6 | 8 |
| Thứ 6, ngày 04/09 | |||
| 23h30 | Hannover 96 | 2 - 2 | Karlsruher |
| 23h30 | A.Bielefeld | 2 - 2 | St. Pauli |
| Thứ 7, ngày 05/09 | |||
| 18h00 | Kaiserslautern | 3 - 0 | Darmstadt |
| 18h00 | Holstein Kiel | 2 - 2 | Nurnberg |
| 18h00 | Wolfsburg | 4 - 4 | E.Cottbus |
| C.Nhật, ngày 06/09 | |||
| 01h30 | Dynamo Dresden | 1 - 2 | Bochum |
| 18h30 | Osnabruck | 3 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 18h30 | Greuther Furth | 0 - 1 | Heidenheim |
| 18h30 | Hertha Berlin | 2 - 1 | Magdeburg |