VĐQG Luxembourg, vòng 10
FT
| 18/10 | Jeunesse Esch | 1 - 0 | Etzella Ettelbruc |
| 16/04 | Etzella Ettelbruc | 3 - 0 | Jeunesse Esch |
| 06/11 | Jeunesse Esch | 6 - 0 | Etzella Ettelbruc |
| 03/04 | Jeunesse Esch | 5 - 1 | Etzella Ettelbruc |
| 17/10 | Etzella Ettelbruc | 2 - 1 | Jeunesse Esch |
| 31/10 | Jeunesse Esch | 0 - 3 | Differdange |
| 25/10 | Swift Hesperange | 0 - 3 | Jeunesse Esch |
| 18/10 | Jeunesse Esch | 1 - 0 | Etzella Ettelbruc |
| 11/10 | Kaerjeng 97 | 4 - 1 | Jeunesse Esch |
| 17/09 | Jeunesse Esch | 1 - 1 | Hostert |
| 18/10 | Jeunesse Esch | 1 - 0 | Etzella Ettelbruc |
| 11/10 | Etzella Ettelbruc | 1 - 3 | Dudelange |
| 17/09 | Victoria Rosport | 1 - 1 | Etzella Ettelbruc |
| 12/09 | Differdange | 1 - 0 | Etzella Ettelbruc |
| 06/09 | Swift Hesperange | 0 - 3 | Etzella Ettelbruc |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEU khi thắng 7/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của JEU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ETE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Jeunesse Esch | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 19 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | 13 | 13 |
| 14. | Etzella Ettelbruc | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 0 | 4 |