Hạng 2 Đức, vòng 10
Wanitzek M. (80')
Civeja T. (19')
FT
(88') Vogt A.
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 21/03 | Heidenheim | 0 - 1 | Karlsruher |
| 18/03 | Heidenheim | 5 - 2 | Karlsruher |
| 10/09 | Karlsruher | 0 - 0 | Heidenheim |
| 15/05 | Heidenheim | 2 - 0 | Karlsruher |
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 28/10 | M.gladbach | 2 - 0 | Karlsruher |
| 24/10 | Magdeburg | 6 - 1 | Karlsruher |
| 18/10 | Karlsruher | 4 - 0 | Darmstadt |
| 11/10 | St. Pauli | 2 - 0 | Karlsruher |
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 24/10 | Heidenheim | 1 - 1 | E.Cottbus |
| 17/10 | Wolfsburg | 3 - 1 | Heidenheim |
| 09/10 | Heidenheim | 0 - 0 | Kaiserslautern |
| 02/10 | Heidenheim | 3 - 1 | Wurzburger |
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAR khi thắng 6/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KAR
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của KAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HEI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Heidenheim | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 14 | 15 |
| 15. | Karlsruher | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 20 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 | 6 | 8 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 00h30 | E.Cottbus | 1 - 2 | Bochum |
| 00h30 | A.Bielefeld | 3 - 1 | Ein.Braunschweig |
| 19h00 | Darmstadt | 1 - 1 | Magdeburg |
| 19h00 | Kaiserslautern | 0 - 3 | Hertha Berlin |
| 19h00 | Wolfsburg | 2 - 0 | Osnabruck |
| C.Nhật, ngày 01/11 | |||
| 02h30 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 19h30 | Hannover 96 | 2 - 1 | Dynamo Dresden |
| 19h30 | St. Pauli | 1 - 3 | Nurnberg |
| 19h30 | Greuther Furth | 1 - 0 | Holstein Kiel |