VĐQG Iceland, vòng 10
FT
| 31/08 | Hafnarfjordur | 2 - 1 | Keflavik |
| 15/06 | Keflavik | 1 - 2 | Hafnarfjordur |
| 26/02 | Hafnarfjordur | 1 - 4 | Keflavik |
| 01/08 | Keflavik | 2 - 3 | Hafnarfjordur |
| 09/05 | Hafnarfjordur | 2 - 1 | Keflavik |
| 24/10 | IA Akranes | 4 - 4 | Keflavik |
| 17/10 | Keflavik | 2 - 3 | KR Reykjavik |
| 20/09 | Keflavik | 2 - 2 | Fram Rey. |
| 15/09 | Vikingur Rey. | 4 - 1 | Keflavik |
| 05/09 | Keflavik | 1 - 2 | Valur Rey. |
| 24/10 | Hafnarfjordur | 1 - 2 | Thor Akureyri |
| 20/09 | Hafnarfjordur | 5 - 2 | Stjarnan |
| 13/09 | Hafnarfjordur | 3 - 0 | KA Akureyri |
| 06/09 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Hafnarfjordur |
| 31/08 | Hafnarfjordur | 2 - 1 | Keflavik |
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hafnarfjordur khi thắng 14/24 trận đối đầu gần đâyDự đoán: HAFN
Tài xỉu: 0.85*3 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của KEF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAFN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Hafnarfjordur | 25 | 7 | 9 | 9 | 38 | 40 | 5 | 5 | 4 | 26 | 19 | 2 | 4 | 5 | 12 | 21 | 29 | 30 |
| 9. | Keflavik | 25 | 8 | 5 | 12 | 38 | 47 | 5 | 4 | 4 | 22 | 18 | 3 | 1 | 8 | 16 | 29 | 26 | 29 |