VĐQG Georgia, vòng 26
FT
(45') Parkadze L.
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 13/06 | FC Rustavi | 1 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 22/04 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | FC Rustavi |
| 24/10 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 1 | Dila Gori |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 10/10 | FC Rustavi | 3 - 1 | Dila Gori |
| 21/09 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.78
MEKHT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RUFC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: RUFC
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của RUFC có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 10 | 0 | 4 | 21 | 11 | 4 | 8 | 3 | 15 | 14 | 29 | 50 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 1 | 6 | 8 | 10 | 26 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | 7 | 20 |
| C.Nhật, ngày 13/09 | |||
| 21h00 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 23h00 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | vs | Gagra Tbilisi |
| 19h00 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 21h00 | Dila Gori | vs | Dinamo Batumi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| Thứ 3, ngày 15/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | vs | Samgurali Tskh. |