VĐQG Georgia, vòng 24
Burduli G. (22')
Sikharulidze I. (15')
FT
(54') Giga Samkharadze
(36') Gegiadze S.
| 05/09 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 2 | FC Spaeri |
| 26/05 | FC Spaeri | 2 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 07/04 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 24/10 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 1 | Dila Gori |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 22/09 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |
| 13/09 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCSP khi thắng 1/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCSP
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của MEKHT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 3 | 5 | 6 | 24 | 26 | 2 | 6 | 6 | 13 | 20 | 25 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 1 | 6 | 8 | 10 | 26 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | 7 | 20 |