Số liệu thống kê, nhận định NGU LOVERLEDGE NỮ gặp NITTAIDAI FIELDS (W)

Nữ Nhật, vòng 12

NGU Loverledge Nữ

FT

2 - 1

(1-0)
Nittaidai FIELDS (W)


Số liệu đối đầu NGU Loverledge Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W)

NGU Loverledge Nữ: 80%
Hòa: 20%
Nittaidai FIELDS (W): 0%
03/10 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
07/06 NGU Loverledge Nữ 2 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
29/03 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 1 NGU Loverledge Nữ
31/08 NGU Loverledge Nữ 2 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
28/04 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 2 NGU Loverledge Nữ
- PHONG ĐỘ NGU LOVERLEDGE NỮ
25/10 Okayama BY Nữ 0 - 4 NGU Loverledge Nữ
17/10 Shizuoka SSU(W) 0 - 0 NGU Loverledge Nữ
11/10 Orca Kamogawa Nữ 1 - 0 NGU Loverledge Nữ
03/10 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
19/09 AS Harima Albion Nữ 1 - 2 NGU Loverledge Nữ
- PHONG ĐỘ NITTAIDAI FIELDS (W)
25/10 Iga Kunoichi Nữ 1 - 0 Nittaidai FIELDS (W)
18/10 Nittaidai FIELDS (W) 2 - 1 Okayama BY Nữ
03/10 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
26/09 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 2 Nippatsu Yokohama Nữ
20/09 Setagaya Sfida Nữ 2 - 3 Nittaidai FIELDS (W)

Bảng xếp hạng, thứ hạng NGU Loverledge Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W)

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. NGU Loverledge Nữ 22 16 3 3 35 12 8 2 1 18 5 8 1 2 17 7 32 51
11. Nittaidai FIELDS (W) 22 3 10 9 27 40 3 4 4 13 13 0 6 5 14 27 18 19

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

Thứ 7, ngày 07/06
11h00 NGU Loverledge Nữ 2 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
11h00 Sperenza Osaka Nữ 2 - 4 Ehime FC Nữ
12h00 Setagaya Sfida Nữ 1 - 2 Orca Kamogawa Nữ
13h00 Nippatsu Yokohama Nữ 3 - 1 AS Harima Albion Nữ
C.Nhật, ngày 08/06
11h00 Iga Kunoichi Nữ 0 - 1 Okayama BY Nữ
11h00 Via. Miyazaki Nữ 2 - 1 Shizuoka SSU(W)