Số liệu thống kê, nhận định NITTAIDAI FIELDS (W) gặp OKAYAMA BY NỮ
Số liệu đối đầu Nittaidai FIELDS (W) gặp Okayama BY Nữ
Nittaidai FIELDS (W):
67%
| 18/10 |
Nittaidai FIELDS (W) |
2 - 1
|
Okayama BY Nữ |
| 21/09 |
Nittaidai FIELDS (W) |
3 - 0
|
Okayama BY Nữ |
| 18/05 |
Okayama BY Nữ |
2 - 2
|
Nittaidai FIELDS (W) |
- PHONG ĐỘ NITTAIDAI FIELDS (W)
| 25/10 |
Iga Kunoichi Nữ |
1 - 0
|
Nittaidai FIELDS (W) |
| 18/10 |
Nittaidai FIELDS (W) |
2 - 1
|
Okayama BY Nữ |
| 03/10 |
NGU Loverledge Nữ |
3 - 1
|
Nittaidai FIELDS (W) |
| 26/09 |
Nittaidai FIELDS (W) |
1 - 2
|
Nippatsu Yokohama Nữ |
| 20/09 |
Setagaya Sfida Nữ |
2 - 3
|
Nittaidai FIELDS (W) |
- PHONG ĐỘ OKAYAMA BY NỮ
| 25/10 |
Okayama BY Nữ |
0 - 4
|
NGU Loverledge Nữ |
| 18/10 |
Nittaidai FIELDS (W) |
2 - 1
|
Okayama BY Nữ |
| 04/10 |
Okayama BY Nữ |
1 - 1
|
Shizuoka SSU(W) |
| 27/09 |
Okayama BY Nữ |
1 - 4
|
Iga Kunoichi Nữ |
| 20/09 |
Via. Miyazaki Nữ |
1 - 5
|
Okayama BY Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nittaidai FIELDS (W) gặp Okayama BY Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |