Số liệu thống kê, nhận định NITTAIDAI FIELDS (W) gặp ORCA KAMOGAWA NỮ

Nữ Nhật, vòng Play off 4

Nittaidai FIELDS (W)

FT

3 - 0

(2-0)
Orca Kamogawa Nữ


Số liệu đối đầu Nittaidai FIELDS (W) gặp Orca Kamogawa Nữ

Nittaidai FIELDS (W): 40%
Hòa: 20%
Orca Kamogawa Nữ: 40%
27/06 Nittaidai FIELDS (W) 0 - 1 Orca Kamogawa Nữ
12/10 Nittaidai FIELDS (W) 3 - 0 Orca Kamogawa Nữ
16/03 Orca Kamogawa Nữ 0 - 0 Nittaidai FIELDS (W)
22/06 Orca Kamogawa Nữ 1 - 0 Nittaidai FIELDS (W)
13/04 Nittaidai FIELDS (W) 2 - 0 Orca Kamogawa Nữ
- PHONG ĐỘ NITTAIDAI FIELDS (W)
25/10 Iga Kunoichi Nữ 1 - 0 Nittaidai FIELDS (W)
18/10 Nittaidai FIELDS (W) 2 - 1 Okayama BY Nữ
03/10 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
26/09 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 2 Nippatsu Yokohama Nữ
20/09 Setagaya Sfida Nữ 2 - 3 Nittaidai FIELDS (W)
- PHONG ĐỘ ORCA KAMOGAWA NỮ
25/10 Via. Miyazaki Nữ 4 - 4 Orca Kamogawa Nữ
18/10 Orca Kamogawa Nữ 1 - 0 AS Harima Albion Nữ
11/10 Orca Kamogawa Nữ 1 - 0 NGU Loverledge Nữ
04/10 Setagaya Sfida Nữ 1 - 1 Orca Kamogawa Nữ
20/09 VONDS Ichihara (W) 2 - 0 Orca Kamogawa Nữ

Bảng xếp hạng, thứ hạng Nittaidai FIELDS (W) gặp Orca Kamogawa Nữ

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
9. Orca Kamogawa Nữ 22 5 10 7 15 21 4 4 3 8 7 1 6 4 7 14 8 25
11. Nittaidai FIELDS (W) 22 3 10 9 27 40 3 4 4 13 13 0 6 5 14 27 18 19

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

C.Nhật, ngày 12/10
11h00 Nittaidai FIELDS (W) 3 - 0 Orca Kamogawa Nữ
11h00 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Shizuoka SSU(W)
11h00 Nippatsu Yokohama Nữ 1 - 1 Ehime FC Nữ
11h00 Iga Kunoichi Nữ 2 - 1 Sperenza Osaka Nữ
11h00 Via. Miyazaki Nữ 1 - 2 AS Harima Albion Nữ
11h00 Setagaya Sfida Nữ 1 - 2 Okayama BY Nữ