VĐQG Romania, vòng 10
| 16/05 | Arges Pitesti | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 13/04 | Rapid Bucuresti | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 03/12 | Arges Pitesti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 09/11 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 12/07 | Arges Pitesti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 28/07 | Botosani | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 31/10 | Corvinul Hunedoara | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 24/10 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 30/09 | Arges Pitesti | 2 - 1 | CSM Deva |
| 29/08 | Arges Pitesti | 0 - 1 | Sepsi OSK |
| 25/07 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PITE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13. | Arges Pitesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 3 |
| Thứ 6, ngày 18/09 | |||
| 22h00 | UTA Arad | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| Thứ 7, ngày 19/09 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Farul Constanta |
| 21h30 | CFR Cluj | 3 - 1 | Botosani |
| C.Nhật, ngày 20/09 | |||
| 00h30 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Voluntari | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| Thứ 2, ngày 21/09 | |||
| 00h30 | Rapid Bucuresti | vs | Arges Pitesti |
| 22h00 | Otelul Galati | 2 - 3 | Corvinul Hunedoara |
| Thứ 3, ngày 22/09 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | FK Csikszereda |