VĐQG Latvia, vòng 29
| 07/09 | Riga FC | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 25/06 | BFC Daugavpils | 0 - 0 | Riga FC |
| 08/05 | BFC Daugavpils | 1 - 3 | Riga FC |
| 14/03 | Riga FC | 4 - 2 | BFC Daugavpils |
| 29/09 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | Riga FC |
| 01/11 | FK Ogre United | 0 - 0 | Riga FC |
| 26/10 | FK Grobina | 2 - 5 | Riga FC |
| 22/10 | Pafos FC | 1 - 1 | Riga FC |
| 18/10 | Riga FC | 2 - 1 | SK Super Nova |
| 15/10 | Riga FC | 1 - 1 | Kairat Almaty |
| 01/11 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 25/10 | Jelgava | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 19/10 | BFC Daugavpils | 2 - 1 | FK Auda |
| 11/10 | FK Ogre United | 1 - 2 | BFC Daugavpils |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIFC khi thắng 20/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIFC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BDAU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Riga FC | 34 | 25 | 7 | 2 | 95 | 33 | 13 | 4 | 0 | 48 | 15 | 12 | 3 | 2 | 47 | 18 | 93 | 82 |
| 5. | BFC Daugavpils | 34 | 13 | 9 | 12 | 40 | 37 | 9 | 2 | 6 | 20 | 14 | 4 | 7 | 6 | 20 | 23 | 28 | 48 |
| Thứ 6, ngày 04/09 | |||
| 22h00 | FK Auda | vs | FK Grobina |
| Thứ 7, ngày 05/09 | |||
| 19h00 | FK Tukums 2000 | 2 - 1 | FK Ogre United |
| 21h00 | Jelgava | 0 - 1 | SK Super Nova |
| C.Nhật, ngày 06/09 | |||
| 21h00 | Riga FC | vs | BFC Daugavpils |
| 22h00 | FK Auda | 1 - 0 | FK Grobina |
| Thứ 2, ngày 07/09 | |||
| 23h00 | Riga FC | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 23h00 | Rigas Futbola Skola | 0 - 0 | FK Liepaja |