Hạng 2 Pháp, vòng 9
| 21/02 | Rodez | 1 - 0 | Montpellier |
| 01/11 | Montpellier | 2 - 0 | Rodez |
| 18/07 | Montpellier | 0 - 2 | Rodez |
| 16/12 | Montpellier | 5 - 0 | Rodez |
| 10/07 | Montpellier | 0 - 1 | Rodez |
| 24/10 | Dijon | 1 - 2 | Rodez |
| 11/10 | Saint Etienne | 2 - 0 | Rodez |
| 19/09 | Rodez | 3 - 4 | Nancy |
| 12/09 | Rodez | 0 - 1 | Grenoble |
| 05/09 | Metz | 4 - 1 | Rodez |
| 31/10 | Annecy FC | 0 - 3 | Montpellier |
| 10/10 | Montpellier | 2 - 0 | Grenoble |
| 19/09 | Stade Reims | 1 - 1 | Montpellier |
| 12/09 | Montpellier | 1 - 0 | Pau FC |
| 06/09 | Saint Etienne | 3 - 1 | Montpellier |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOP khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOP
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MOP có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | Montpellier | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 9 | 17 |
| 16. | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 18 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | 8 | 7 |
| Thứ 7, ngày 17/10 | |||
| 01h00 | Rodez | vs | Montpellier |
| 01h00 | Grenoble | vs | Clermont |
| 01h00 | Guingamp | 1 - 2 | Pau FC |
| 01h00 | Annecy FC | 1 - 2 | Nancy |
| 01h00 | Stade Reims | 4 - 2 | Dijon |
| 01h00 | Red Star 93 | vs | Saint Etienne |
| 01h00 | Grenoble | 0 - 2 | Boulogne |
| 01h00 | Stade Lavallois | 3 - 3 | Clermont |
| 19h00 | Metz | 3 - 2 | Sochaux |
| 19h00 | Nantes | 2 - 3 | Dunkerque |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 01h00 | Red Star 93 | 0 - 1 | Saint Etienne |
| 01h45 | Rodez | vs | Montpellier |