Số liệu thống kê, nhận định SEOUL WFC NỮ gặp GYEONGJU NỮ
Số liệu đối đầu Seoul WFC Nữ gặp Gyeongju Nữ
| 28/10 |
Gyeongju Nữ |
4 - 0
|
Seoul WFC Nữ |
| 14/08 |
Seoul WFC Nữ |
0 - 0
|
Gyeongju Nữ |
| 20/06 |
Seoul WFC Nữ |
1 - 3
|
Gyeongju Nữ |
| 05/05 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Seoul WFC Nữ |
| 01/09 |
Seoul WFC Nữ |
2 - 1
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ SEOUL WFC NỮ
| 28/10 |
Gyeongju Nữ |
4 - 0
|
Seoul WFC Nữ |
| 07/10 |
Seoul WFC Nữ |
1 - 0
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 03/10 |
Gangjin Swans Nữ |
0 - 1
|
Seoul WFC Nữ |
| 14/09 |
Seoul WFC Nữ |
0 - 0
|
Hwacheon KSPO Nữ |
| 05/09 |
Sejong Sportstoto Nữ |
0 - 2
|
Seoul WFC Nữ |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ
| 28/10 |
Gyeongju Nữ |
4 - 0
|
Seoul WFC Nữ |
| 07/10 |
Gyeongju Nữ |
1 - 2
|
Hwacheon KSPO Nữ |
| 03/10 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 05/09 |
Gangjin Swans Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
| 02/09 |
Sejong Sportstoto Nữ |
0 - 1
|
Gyeongju Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seoul WFC Nữ gặp Gyeongju Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
4.
|
Seoul WFC Nữ
|
26
|
11
|
3
|
12
|
23
|
33
|
6
|
2
|
5
|
12
|
18
|
5
|
1
|
7
|
11
|
15
|
11
|
36
|
|
5.
|
Gyeongju Nữ
|
26
|
9
|
7
|
10
|
36
|
32
|
3
|
2
|
8
|
16
|
19
|
6
|
5
|
2
|
20
|
13
|
26
|
34
|