VĐQG Đan Mạch, vòng 9
Seydi I. (78')
Cherif H. M. (49')
Bjarnason B. (45')
De Rosario O. (25')
FT
(66') Sankoh M.
(36') Mahmoud E.
| 20/09 | Sonderjyske | 4 - 2 | Randers |
| 26/06 | Randers | 2 - 4 | Sonderjyske |
| 26/10 | Randers | 0 - 0 | Sonderjyske |
| 13/09 | Sonderjyske | 0 - 1 | Randers |
| 02/11 | Sonderjyske | 1 - 4 | Randers |
| 03/11 | Sonderjyske | 0 - 2 | Kobenhavn |
| 26/10 | AC Horsens | 5 - 1 | Sonderjyske |
| 25/10 | AC Horsens | 5 - 1 | Sonderjyske |
| 18/10 | Sonderjyske | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 13/10 | Aarhus AGF | 3 - 0 | Sonderjyske |
| 31/10 | Lyngby | 2 - 1 | Randers |
| 24/10 | Randers | 1 - 3 | Brondby |
| 17/10 | AC Horsens | 0 - 0 | Randers |
| 11/10 | Randers | 0 - 2 | Viborg |
| 20/09 | Sonderjyske | 4 - 2 | Randers |
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAND khi thắng 18/50 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RAND
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của SON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAND cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 2 | 1 | 4 | 7 | 13 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | 5 | 11 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 0 | 1 | 6 | 6 | 21 | 9 | 8 |