VĐQG Georgia, vòng 24
Felipe Pires (58')
FT
(71') Doltmurziev K.
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 24/05 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | Torpedo Kut. |
| 08/04 | Torpedo Kut. | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 30/11 | Dinamo Tbilisi | 2 - 2 | Torpedo Kut. |
| 27/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DTBI khi thắng 28/54 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: 0.94*3*0.82
4/5 trận gần đây của TKUT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DTBI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 6 | 4 | 4 | 21 | 16 | 7 | 5 | 1 | 24 | 14 | 40 | 48 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 6 | 4 | 4 | 25 | 18 | 3 | 6 | 5 | 21 | 19 | 37 | 37 |