VĐQG Georgia, vòng 26
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 14/06 | Samgurali Tskh. | 2 - 1 | Torpedo Kut. |
| 22/04 | Torpedo Kut. | 6 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 22/11 | Samgurali Tskh. | 2 - 4 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 6 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 24/10 | Dinamo Batumi | 3 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TKUT khi thắng 9/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TKUT
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.78
4/5 trận gần đây của SAMG có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 6 | 4 | 4 | 25 | 18 | 3 | 6 | 5 | 21 | 19 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 56 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 4 | 2 | 9 | 20 | 35 | 27 | 36 |
| C.Nhật, ngày 13/09 | |||
| 21h00 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 23h00 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| Thứ 2, ngày 14/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | vs | Gagra Tbilisi |
| 19h00 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 21h00 | Dila Gori | vs | Dinamo Batumi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| Thứ 3, ngày 15/09 | |||
| 00h00 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 22h00 | Torpedo Kut. | vs | Samgurali Tskh. |