Số liệu thống kê, nhận định YANGPYEONG gặp GYEONGJU KHNP
Số liệu đối đầu Yangpyeong gặp Gyeongju KHNP
| 22/08 |
Yangpyeong |
3 - 3
|
Gyeongju KHNP |
| 11/04 |
Gyeongju KHNP |
4 - 0
|
Yangpyeong |
| 28/09 |
Yangpyeong |
0 - 1
|
Gyeongju KHNP |
| 31/05 |
Gyeongju KHNP |
0 - 0
|
Yangpyeong |
| 20/07 |
Yangpyeong |
1 - 2
|
Gyeongju KHNP |
- PHONG ĐỘ YANGPYEONG
| 31/10 |
FC Gangneung |
3 - 0
|
Yangpyeong |
| 03/10 |
Changwon FC |
2 - 1
|
Yangpyeong |
| 13/09 |
Yangpyeong |
0 - 2
|
Pocheon Citizen |
| 06/09 |
Yangpyeong |
1 - 3
|
Siheung Citizen |
| 29/08 |
Daejeon Korail |
2 - 1
|
Yangpyeong |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU KHNP
| 31/10 |
Yeoju FC |
3 - 3
|
Gyeongju KHNP |
| 11/10 |
Gyeongju KHNP |
1 - 1
|
FC Mokpo |
| 04/10 |
Dangjin Citizen |
2 - 3
|
Gyeongju KHNP |
| 20/09 |
Gyeongju KHNP |
2 - 1
|
Changwon FC |
| 12/09 |
Gyeongju KHNP |
1 - 0
|
FC Gangneung |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yangpyeong gặp Gyeongju KHNP
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
5.
|
Gyeongju KHNP
|
25
|
9
|
10
|
6
|
39
|
35
|
5
|
5
|
2
|
18
|
13
|
4
|
5
|
4
|
21
|
22
|
33
|
37
|
|
13.
|
Yangpyeong
|
24
|
3
|
8
|
13
|
28
|
48
|
3
|
1
|
6
|
18
|
24
|
0
|
7
|
7
|
10
|
24
|
15
|
17
|