Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 15
| 14/12 | C. Leipzig | 2 - 3 | Greifswalder FC |
| 02/08 | Greifswalder FC | 3 - 0 | C. Leipzig |
| 27/03 | Greifswalder FC | 0 - 0 | C. Leipzig |
| 31/08 | C. Leipzig | 1 - 2 | Greifswalder FC |
| 20/04 | Greifswalder FC | 3 - 0 | C. Leipzig |
| 24/10 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| 18/10 | Magdeburg II | 4 - 2 | Greifswalder FC |
| 11/10 | Greifswalder FC | 1 - 0 | Erzgebirge Aue |
| 26/09 | Berliner FC Dynamo | 1 - 0 | Greifswalder FC |
| 20/09 | Greifswalder FC | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 25/10 | C. Leipzig | 2 - 0 | Hertha Berlin II |
| 17/10 | Lok.Leipzig | 2 - 2 | C. Leipzig |
| 10/10 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 27/09 | Erzgebirge Aue | 1 - 2 | C. Leipzig |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GREIF khi thắng 4/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GREIF
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GREIF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CLEIP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 8. | Greifswalder FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 |
| 10. | C. Leipzig | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 01h00 | Luckenwalde | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| 01h00 | Berliner FC Dynamo | vs | Eintracht 1949 |
| 01h00 | Lok.Leipzig | 3 - 1 | VSG Altglienicke |
| 19h00 | Magdeburg II | 1 - 1 | Hallescher |
| 20h00 | BFC Preussen | 3 - 0 | Zwickau |
| 20h30 | Erzgebirge Aue | 1 - 0 | CZ Jena |
| C.Nhật, ngày 01/11 | |||
| 20h00 | Tasmania Berlin | vs | Chemnitzer |
| 20h00 | Greifswalder FC | vs | C. Leipzig |
| 20h00 | RW Erfurt | 4 - 1 | Babelsberg |