Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 15
Will L. (18')
HT
(40') Hildebrandt N.
| 01/05 | Hertha Berlin II | 0 - 1 | Luckenwalde |
| 08/11 | Luckenwalde | 0 - 1 | Hertha Berlin II |
| 29/03 | Luckenwalde | 1 - 0 | Hertha Berlin II |
| 28/09 | Hertha Berlin II | 2 - 1 | Luckenwalde |
| 14/04 | Hertha Berlin II | 1 - 0 | Luckenwalde |
| 24/10 | VSG Altglienicke | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 17/10 | Luckenwalde | 1 - 2 | CZ Jena |
| 10/10 | C. Leipzig | 1 - 3 | Luckenwalde |
| 27/09 | Luckenwalde | 2 - 3 | Babelsberg |
| 20/09 | Greifswalder FC | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 25/10 | C. Leipzig | 2 - 0 | Hertha Berlin II |
| 17/10 | Hertha Berlin II | 0 - 1 | Eintracht 1949 |
| 10/10 | BFC Preussen | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| 27/09 | Hertha Berlin II | 1 - 1 | Zwickau |
| 19/09 | Babelsberg | 0 - 2 | Hertha Berlin II |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HBE2 khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HBE2
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của HBE2 có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 16. | Hertha Berlin II | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 17. | Luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 01h00 | Luckenwalde | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| 01h00 | Berliner FC Dynamo | vs | Eintracht 1949 |
| 01h00 | Lok.Leipzig | 3 - 1 | VSG Altglienicke |
| 19h00 | Magdeburg II | 1 - 1 | Hallescher |
| 20h00 | BFC Preussen | 3 - 0 | Zwickau |
| 20h30 | Erzgebirge Aue | 1 - 0 | CZ Jena |
| C.Nhật, ngày 01/11 | |||
| 20h00 | Tasmania Berlin | vs | Chemnitzer |
| 20h00 | Greifswalder FC | vs | C. Leipzig |
| 20h00 | RW Erfurt | 4 - 1 | Babelsberg |