Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 15
| 15/05 | Chemnitzer | 5 - 0 | Tasmania Berlin |
| 28/11 | Tasmania Berlin | 0 - 2 | Chemnitzer |
| 24/10 | Eintracht 1949 | 1 - 2 | Tasmania Berlin |
| 17/10 | Tasmania Berlin | 6 - 0 | Babelsberg |
| 10/10 | Zwickau | 2 - 0 | Tasmania Berlin |
| 26/09 | Tasmania Berlin | 1 - 5 | CZ Jena |
| 19/09 | BFC Preussen | 1 - 1 | Tasmania Berlin |
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Eintracht 1949 | 0 - 4 | Chemnitzer |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
Châu Á: **
TASB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, CHEM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CHEM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TASB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHEM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Chemnitzer | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 14 |
| 15. | Tasmania Berlin | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 01h00 | Luckenwalde | 1 - 1 | Hertha Berlin II |
| 01h00 | Berliner FC Dynamo | vs | Eintracht 1949 |
| 01h00 | Lok.Leipzig | 3 - 1 | VSG Altglienicke |
| 19h00 | Magdeburg II | 1 - 1 | Hallescher |
| 20h00 | BFC Preussen | 3 - 0 | Zwickau |
| 20h30 | Erzgebirge Aue | 1 - 0 | CZ Jena |
| C.Nhật, ngày 01/11 | |||
| 20h00 | Tasmania Berlin | vs | Chemnitzer |
| 20h00 | Greifswalder FC | vs | C. Leipzig |
| 20h00 | RW Erfurt | 4 - 1 | Babelsberg |