Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản - Lịch giải J3 League

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản vòng 10

FT    3 - 2 Sagamihara  vs Kamatamare San.                
FT    1 - 3 Kochi United SC  vs Nagano Parceiro                
FT    2 - 0 Nara Club  vs Giravanz Kita.                
FT    2 - 1 Thespa Kusatsu  vs Ryukyu                
FT    2 - 2 Fukushima Utd  vs Rayluck Shiga                
10/10   17h00 FC Osaka  vs Zweigen Kan.                
FT    1 - 0 Matsumoto Yama.  vs Kagoshima                
FT    0 - 2 Roas. Kumamoto  vs Ehime FC                
FT    0 - 1 Gainare Tottori  vs FC Gifu                
FT    0 - 1 Tochigi SC  vs Renofa Yamaguchi                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Tochigi City 38 23 8 7 69 37 14 3 2 35 16 9 5 5 34 21 32 77
1. Renofa Yamaguchi 9 6 2 1 15 5 2 2 0 6 2 4 0 1 9 3 10 20
2. Vanraure Hachinohe 38 21 9 8 46 23 13 3 3 30 13 8 6 5 16 10 23 72
2. Nara Club 10 6 2 2 18 13 3 0 1 9 5 3 2 1 9 8 5 20
3. Kagoshima 9 6 1 2 19 12 5 0 0 15 7 1 1 2 4 5 7 19
4. Ehime FC 9 6 1 2 18 12 4 0 0 11 5 2 1 2 7 7 6 19
4. Tegevajaro Miyazaki 38 19 10 9 61 45 9 6 4 31 24 10 4 5 30 21 16 67
5. Ryukyu 11 6 1 4 14 12 4 1 1 8 4 2 0 3 6 8 2 19
6. Roas. Kumamoto 9 5 3 1 13 5 1 2 1 5 4 4 1 0 8 1 8 18
7. FC Osaka 9 5 2 2 15 7 4 0 0 10 3 1 2 2 5 4 8 17
8. Sagamihara 10 4 3 3 15 12 2 2 1 6 5 2 1 2 9 7 3 15
9. FC Gifu 9 5 0 4 13 11 3 0 2 7 5 2 0 2 6 6 2 15
10. Thespa Kusatsu 10 4 1 5 9 14 3 0 2 5 5 1 1 3 4 9 -5 13
11. Matsumoto Yama. 9 3 3 3 8 8 2 1 2 4 4 1 2 1 4 4 0 12
12. Nagano Parceiro 9 3 2 4 12 12 2 1 3 5 6 1 1 1 7 6 0 11
13. Fukushima Utd 9 3 2 4 17 19 2 2 1 11 10 1 0 3 6 9 -2 11
14. Giravanz Kita. 10 3 2 5 14 19 2 2 1 9 7 1 0 4 5 12 -5 11
15. Zweigen Kan. 8 3 1 4 10 9 1 0 3 5 5 2 1 1 5 4 1 10
16. Gainare Tottori 9 3 1 5 10 17 0 1 3 3 8 3 0 2 7 9 -7 10
17. Tochigi SC 10 2 3 5 7 12 2 0 2 4 3 0 3 3 3 9 -5 9
18. Rayluck Shiga 9 2 2 5 10 12 1 1 3 4 5 1 1 2 6 7 -2 8
19. Kamatamare San. 9 1 1 7 9 18 1 1 3 6 11 0 0 4 3 7 -9 4
20. Azul Claro Numazu 38 6 10 22 40 57 4 6 9 22 24 2 4 13 18 33 -17 28
20. Kochi United SC 9 0 1 8 3 20 0 1 3 2 10 0 0 5 1 10 -17 1
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua