VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, vòng 18
FT
04/01 | Adana Demirspor | 0 - 1 | Istanbul BB |
26/05 | Adana Demirspor | 2 - 6 | Istanbul BB |
06/01 | Istanbul BB | 0 - 0 | Adana Demirspor |
03/06 | Adana Demirspor | 2 - 3 | Istanbul BB |
09/01 | Istanbul BB | 3 - 1 | Adana Demirspor |
29/03 | Sivasspor | 5 - 1 | Adana Demirspor |
09/03 | Samsunspor | 3 - 2 | Adana Demirspor |
01/03 | Adana Demirspor | 0 - 0 | Bodrumspor SK |
23/02 | Alanyaspor | 3 - 2 | Adana Demirspor |
15/02 | Adana Demirspor | 1 - 1 | Antalyaspor |
01/04 | Eyupspor | 1 - 3 | Istanbul BB |
16/03 | Istanbul BB | 0 - 3 | Trabzonspor |
08/03 | Kayserispor | 3 - 1 | Istanbul BB |
04/03 | Istanbul BB | 1 - 0 | Sivasspor |
27/02 | Eyupspor | 0 - 0 | Istanbul BB |
Châu Á: 0.86*1 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ISTA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ISTA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB |
6. | Istanbul BB | 27 | 11 | 6 | 10 | 44 | 38 | 7 | 4 | 3 | 28 | 15 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | 34 | 39 |
19. | Adana Demirspor | 26 | 2 | 4 | 20 | 26 | 62 | 1 | 2 | 10 | 11 | 30 | 1 | 2 | 10 | 15 | 32 | 6 | 10 |
Thứ 7, ngày 04/01 | |||
00h00 | Alanyaspor | 2 - 1 | Konyaspor |
00h00 | Rizespor | 1 - 1 | Besiktas |
17h30 | Adana Demirspor | 0 - 1 | Istanbul BB |
20h00 | Antalyaspor | 1 - 4 | Eyupspor |
22h59 | Galatasaray | 2 - 1 | Goztepe |
C.Nhật, ngày 05/01 | |||
00h00 | Samsunspor | 2 - 1 | Trabzonspor |
17h30 | Kasimpasa | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
20h00 | Bodrumspor SK | 1 - 1 | Kayserispor |
22h59 | Fenerbahce | 2 - 1 | Hatayspor |