x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 38

FT    1 - 1 Burnley  vs Wolves                
FT    1 - 1 Liverpool  vs Brentford                
FT    1 - 1 Nottingham Forest  vs Bournemouth                
FT    3 - 0 West Ham Utd  vs Leeds Utd                
FT    0 - 3 Brighton  vs Man Utd                
FT    1 - 2 Man City  vs Aston Villa                
FT    1 - 2 Crystal Palace  vs Arsenal                
FT    2 - 0 Fulham  vs Newcastle                
FT    2 - 1 Sunderland  vs Chelsea                
FT    1 - 0 Tottenham  vs Everton                
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Arsenal 38 26 7 5 71 27 15 2 2 41 11 11 5 3 30 16 44 85
2. Man City 38 23 9 6 77 35 14 3 2 45 14 9 6 4 32 21 42 78
3. Man Utd 38 20 11 7 69 50 13 3 3 39 24 7 8 4 30 26 19 71
4. Aston Villa 38 19 8 11 56 49 12 2 5 32 22 7 6 6 24 27 7 65
5. Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 6 3 34 20 7 3 9 29 33 10 60
6. Bournemouth 38 13 18 7 58 54 7 10 2 29 20 6 8 5 29 34 4 57
7. Sunderland 38 14 12 12 42 48 9 6 4 25 20 5 6 8 17 28 -6 54
8. Brighton 38 14 11 13 52 46 9 6 4 30 20 5 5 9 22 26 6 53
9. Brentford 38 14 11 13 55 52 8 8 3 33 21 6 3 10 22 31 3 53
10. Chelsea 38 14 10 14 58 52 7 5 7 26 25 7 5 7 32 27 6 52
11. Fulham 38 15 7 16 47 51 11 2 6 30 20 4 5 10 17 31 -4 52
12. Newcastle 38 14 7 17 53 55 10 2 7 36 30 4 5 10 17 25 -2 49
13. Everton 38 13 10 15 47 50 6 5 8 26 27 7 5 7 21 23 -3 49
14. Leeds Utd 38 11 14 13 49 56 9 5 5 29 21 2 9 8 20 35 -7 47
15. Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 4 9 6 19 23 7 3 9 22 28 -10 45
16. Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 4 8 7 20 23 7 3 9 28 28 -3 44
17. Tottenham 38 10 11 17 48 57 3 6 10 22 31 7 5 7 26 26 -9 41
18. West Ham Utd 38 10 9 19 46 65 6 4 9 27 30 4 5 10 19 35 -19 39
19. Burnley 38 4 10 24 38 75 2 7 10 18 29 2 3 14 20 46 -37 22
20. Wolves 38 3 11 24 27 68 3 5 11 19 34 0 6 13 8 34 -41 20
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sunderland 38 24 1 13 63.2% 14 1 4 73.7% 10 0 9 52.6% W W W L L
2. Fulham 38 21 3 14 55.3% 13 1 5 68.4% 8 2 9 42.1% W L L L W
3. Leeds Utd 38 21 5 12 55.3% 12 1 6 63.2% 9 4 6 47.4% L W W W L
4. Bournemouth 38 21 3 14 55.3% 11 2 6 57.9% 10 1 8 52.6% L W W W L
5. Man City 38 20 2 16 52.6% 12 1 6 63.2% 8 1 10 42.1% L L W W W
6. Brentford 38 18 3 17 47.4% 10 2 7 52.6% 8 1 10 42.1% W L L W L
7. Burnley 38 18 1 19 47.4% 10 0 9 52.6% 8 1 10 42.1% L W W L W
8. Aston Villa 38 18 3 17 47.4% 10 2 7 52.6% 8 1 10 42.1% W W W L W
9. West Ham Utd 38 17 5 16 44.7% 9 2 8 47.4% 8 3 8 42.1% W L D L W
10. Wolves 38 17 1 20 44.7% 8 0 11 42.1% 9 1 9 47.4% W W L W L
11. Nottingham Forest 38 17 1 20 44.7% 8 0 11 42.1% 9 1 9 47.4% W D W L W
12. Everton 38 17 4 17 44.7% 7 3 9 36.8% 10 1 8 52.6% L L D W L
13. Brighton 38 17 0 21 44.7% 9 0 10 47.4% 8 0 11 42.1% L L W L W
14. Chelsea 38 16 3 19 42.1% 7 1 11 36.8% 9 2 8 47.4% L W L W L
15. Man Utd 38 16 5 17 42.1% 9 3 7 47.4% 7 2 10 36.8% W D L W W
16. Crystal Palace 38 16 4 18 42.1% 5 3 11 26.3% 11 1 7 57.9% W L W L D
17. Liverpool 38 15 0 23 39.5% 8 0 11 42.1% 7 0 12 36.8% L L L L W
18. Arsenal 38 15 6 17 39.5% 8 2 9 42.1% 7 4 8 36.8% W W L D D
19. Tottenham 38 15 2 21 39.5% 5 1 13 26.3% 10 1 8 52.6% W L L W W
20. Newcastle 38 13 4 21 34.2% 6 3 10 31.6% 7 1 11 36.8% L W L W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Fulham 11 18 8 1 42.0% 57.0% 7 8 3 1 26.0% 73.0% 4 10 5 0 57.0% 42.0%
2. Arsenal 11 18 9 0 31.0% 68.0% 4 11 4 0 26.0% 73.0% 7 7 5 0 36.0% 63.0%
3. Sunderland 11 20 6 1 47.0% 52.0% 6 9 4 0 42.0% 57.0% 5 11 2 1 52.0% 47.0%
4. Crystal Palace 11 19 8 0 47.0% 52.0% 7 8 4 0 57.0% 42.0% 4 11 4 0 36.0% 63.0%
5. Leeds Utd 10 14 13 1 55.0% 44.0% 7 5 7 0 47.0% 52.0% 3 9 6 1 63.0% 36.0%
6. Aston Villa 10 17 9 2 44.0% 55.0% 6 7 5 1 36.0% 63.0% 4 10 4 1 52.0% 47.0%
7. Bournemouth 9 13 15 1 60.0% 39.0% 5 7 7 0 63.0% 36.0% 4 6 8 1 57.0% 42.0%
8. Newcastle 9 16 12 1 42.0% 57.0% 1 10 7 1 36.0% 63.0% 8 6 5 0 47.0% 52.0%
9. Everton 9 21 8 0 50.0% 50.0% 3 12 4 0 52.0% 47.0% 6 9 4 0 47.0% 52.0%
10. Wolves 8 21 9 0 55.0% 44.0% 3 9 7 0 63.0% 36.0% 5 12 2 0 47.0% 52.0%
11. Brentford 7 17 13 1 65.0% 34.0% 4 6 9 0 68.0% 31.0% 3 11 4 1 63.0% 36.0%
12. Nottingham Forest 7 21 10 0 55.0% 44.0% 5 10 4 0 63.0% 36.0% 2 11 6 0 47.0% 52.0%
13. Tottenham 7 21 10 0 39.0% 60.0% 3 11 5 0 42.0% 57.0% 4 10 5 0 36.0% 63.0%
14. Brighton 7 24 6 1 52.0% 47.0% 3 14 1 1 36.0% 63.0% 4 10 5 0 68.0% 31.0%
15. Liverpool 6 21 10 1 42.0% 57.0% 2 13 3 1 57.0% 42.0% 4 8 7 0 26.0% 73.0%
16. Burnley 6 17 14 1 60.0% 39.0% 5 8 5 1 73.0% 26.0% 1 9 9 0 47.0% 52.0%
17. Man Utd 6 18 13 1 42.0% 57.0% 3 9 6 1 36.0% 63.0% 3 9 7 0 47.0% 52.0%
18. West Ham Utd 5 22 10 1 50.0% 50.0% 3 9 7 0 52.0% 47.0% 2 13 3 1 47.0% 52.0%
19. Chelsea 5 21 12 0 52.0% 47.0% 3 11 5 0 52.0% 47.0% 2 10 7 0 52.0% 47.0%
20. Man City 5 25 7 1 42.0% 57.0% 0 15 4 0 42.0% 57.0% 5 10 3 1 42.0% 57.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 25 13 31 7 11 8 15 4 14 5 16 3
2. Newcastle 24 14 28 10 15 4 15 4 9 10 13 6
3. Tottenham 24 14 30 8 12 7 16 3 12 7 14 5
4. Man Utd 24 14 29 9 11 8 16 3 13 6 13 6
5. Man City 24 14 30 8 14 5 17 2 10 9 13 6
6. Liverpool 23 15 25 13 9 10 14 5 14 5 11 8
7. West Ham Utd 23 15 24 14 12 7 11 8 11 8 13 6
8. Crystal Palace 21 17 28 10 9 10 13 6 12 7 15 4
9. Leeds Utd 21 17 23 15 11 8 11 8 10 9 12 7
10. Bournemouth 21 17 27 11 9 10 11 8 12 7 16 3
11. Arsenal 20 18 28 10 11 8 15 4 9 10 13 6
12. Aston Villa 20 18 28 10 11 8 15 4 9 10 13 6
13. Brentford 20 18 27 11 11 8 14 5 9 10 13 6
14. Nottingham Forest 20 18 28 10 8 11 11 8 12 7 17 2
15. Fulham 19 19 23 15 10 9 11 8 9 10 12 7
16. Brighton 19 19 29 9 11 8 14 5 8 11 15 4
17. Burnley 19 19 31 7 6 13 15 4 13 6 16 3
18. Sunderland 17 21 22 16 9 10 9 10 8 11 13 6
19. Everton 17 21 28 10 10 9 17 2 7 12 11 8
20. Wolves 17 21 25 13 9 10 12 7 8 11 13 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

Theo dõi lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh sớm nhất

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Arsenal, Man City, Man Utd, Aston Villa, Liverpool, ,...

Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh thuộc vòng đấu 38 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.

Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 24/05/2026.