TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
PHONG ĐỘ
TR
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
1.
Sunderland
15
11
0
4
73.3%
7
0
0
100.0%
4
0
4
50.0%
LWWLW
2.
Man City
15
9
1
5
60.0%
6
0
2
75.0%
3
1
3
42.9%
WWLLL
3.
Crystal Palace
15
9
0
6
60.0%
2
0
5
28.6%
7
0
1
87.5%
WWLLW
4.
Leeds Utd
15
8
0
7
53.3%
6
0
2
75.0%
2
0
5
28.6%
WWWLL
5.
Chelsea
15
8
0
7
53.3%
4
0
3
57.1%
4
0
4
50.0%
LLWWW
6.
Tottenham
15
8
1
6
53.3%
2
1
5
25.0%
6
0
1
85.7%
WWLLL
7.
Everton
15
8
1
6
53.3%
4
1
3
50.0%
4
0
3
57.1%
WWLWW
8.
Brentford
15
7
1
7
46.7%
6
1
0
85.7%
1
0
7
12.5%
LLWLW
9.
Fulham
15
7
2
6
46.7%
5
1
2
62.5%
2
1
4
28.6%
LLWWL
10.
West Ham Utd
15
7
1
7
46.7%
2
0
5
28.6%
5
1
2
62.5%
WWLWW
11.
Burnley
15
7
1
7
46.7%
4
0
3
57.1%
3
1
4
37.5%
WLLLL
12.
Arsenal
15
7
2
6
46.7%
4
1
2
57.1%
3
1
4
37.5%
LWLWW
13.
Aston Villa
15
7
3
5
46.7%
4
2
2
50.0%
3
1
3
42.9%
WWDLW
14.
Bournemouth
15
7
0
8
46.7%
5
0
3
62.5%
2
0
5
28.6%
WLLLL
15.
Brighton
15
7
0
8
46.7%
4
0
4
50.0%
3
0
4
42.9%
LLWWW
16.
Man Utd
15
6
1
8
40.0%
3
0
4
42.9%
3
1
4
37.5%
WLWLD
17.
Nottingham Forest
15
6
0
9
40.0%
3
0
4
42.9%
3
0
5
37.5%
LWLWW
18.
Liverpool
15
5
0
10
33.3%
3
0
4
42.9%
2
0
6
25.0%
LLWLL
19.
Newcastle
15
5
1
9
33.3%
2
1
5
25.0%
3
0
4
42.9%
LLWLW
20.
Wolves
15
3
1
11
20.0%
1
0
7
12.5%
2
1
4
28.6%
LLDLL
TR: Số trận
TK: Số trận thắng kèo
HK: Số trận hòa kèo
BK: Số trận thua kèo
%: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo
THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
1.
Aston Villa
5
7
2
1
40.0%
60.0%
3
3
2
0
37.0%
62.0%
2
4
0
1
42.0%
57.0%
2.
Bournemouth
5
2
8
0
66.0%
33.0%
4
2
2
0
62.0%
37.0%
1
0
6
0
71.0%
28.0%
3.
Crystal Palace
5
9
1
0
46.0%
53.0%
2
4
1
0
71.0%
28.0%
3
5
0
0
25.0%
75.0%
4.
Arsenal
4
8
3
0
40.0%
60.0%
1
4
2
0
42.0%
57.0%
3
4
1
0
37.0%
62.0%
5.
Wolves
4
6
5
0
40.0%
60.0%
1
2
5
0
50.0%
50.0%
3
4
0
0
28.0%
71.0%
6.
Newcastle
4
6
5
0
46.0%
53.0%
1
5
2
0
25.0%
75.0%
3
1
3
0
71.0%
28.0%
7.
Everton
4
9
2
0
40.0%
60.0%
1
6
1
0
50.0%
50.0%
3
3
1
0
28.0%
71.0%
8.
Fulham
3
8
3
1
46.0%
53.0%
3
3
1
1
25.0%
75.0%
0
5
2
0
71.0%
28.0%
9.
Leeds Utd
3
5
7
0
46.0%
53.0%
2
3
3
0
50.0%
50.0%
1
2
4
0
42.0%
57.0%
10.
Chelsea
3
8
4
0
60.0%
40.0%
1
5
1
0
57.0%
42.0%
2
3
3
0
62.0%
37.0%
11.
Sunderland
3
10
2
0
53.0%
46.0%
0
5
2
0
57.0%
42.0%
3
5
0
0
50.0%
50.0%
12.
Brentford
2
6
7
0
66.0%
33.0%
2
0
5
0
57.0%
42.0%
0
6
2
0
75.0%
25.0%
13.
Liverpool
2
9
4
0
33.0%
66.0%
1
5
1
0
42.0%
57.0%
1
4
3
0
25.0%
75.0%
14.
Burnley
2
8
5
0
46.0%
53.0%
2
5
0
0
71.0%
28.0%
0
3
5
0
25.0%
75.0%
15.
Man Utd
2
7
6
0
46.0%
53.0%
2
3
2
0
42.0%
57.0%
0
4
4
0
50.0%
50.0%
16.
Nottingham Forest
2
10
3
0
53.0%
46.0%
1
3
3
0
57.0%
42.0%
1
7
0
0
50.0%
50.0%
17.
Tottenham
2
9
4
0
40.0%
60.0%
2
5
1
0
37.0%
62.0%
0
4
3
0
42.0%
57.0%
18.
Man City
2
8
4
1
40.0%
60.0%
0
5
3
0
50.0%
50.0%
2
3
1
1
28.0%
71.0%
19.
Brighton
1
10
3
1
60.0%
40.0%
0
6
1
1
37.0%
62.0%
1
4
2
0
85.0%
14.0%
20.
West Ham Utd
0
11
4
0
60.0%
40.0%
0
4
3
0
57.0%
42.0%
0
7
1
0
62.0%
37.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
1.
Leeds Utd
11
4
11
4
6
2
5
3
5
2
6
1
2.
Newcastle
10
5
9
6
6
2
5
3
4
3
4
3
3.
Liverpool
10
5
10
5
4
3
5
2
6
2
5
3
4.
Man Utd
10
5
13
2
3
4
6
1
7
1
7
1
5.
Tottenham
10
5
12
3
4
4
7
1
6
1
5
2
6.
Man City
10
5
13
2
6
2
7
1
4
3
6
1
7.
Bournemouth
9
6
11
4
3
5
4
4
6
1
7
0
8.
Chelsea
9
6
10
5
4
3
4
3
5
3
6
2
9.
Brentford
9
6
13
2
5
2
6
1
4
4
7
1
10.
Brighton
9
6
12
3
6
2
6
2
3
4
6
1
11.
West Ham Utd
9
6
9
6
5
2
5
2
4
4
4
4
12.
Aston Villa
8
7
11
4
5
3
6
2
3
4
5
2
13.
Fulham
8
7
9
6
4
4
4
4
4
3
5
2
14.
Burnley
8
7
12
3
0
7
5
2
8
0
7
1
15.
Nottingham Forest
8
7
11
4
5
2
5
2
3
5
6
2
16.
Crystal Palace
7
8
11
4
3
4
5
2
4
4
6
2
17.
Wolves
7
8
10
5
5
3
6
2
2
5
4
3
18.
Arsenal
6
9
12
3
3
4
7
0
3
5
5
3
19.
Everton
6
9
11
4
4
4
7
1
2
5
4
3
20.
Sunderland
6
9
8
7
4
3
4
3
2
6
4
4
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1