x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 2 West Ham Utd18 vs Nottingham Forest17               FPT Play
08/01   02h30 Crystal Palace14 vs Aston Villa3               FPT Play
08/01   02h30 Fulham11 vs Chelsea5               FPT Play
08/01   02h30 Brentford7 vs Sunderland8               FPT Play
08/01   02h30 Everton12 vs Wolves20               FPT Play
08/01   02h30 Man City2 vs Brighton10               FPT Play
08/01   02h30 Bournemouth15 vs Tottenham13               FPT Play
08/01   03h15 Newcastle9 vs Leeds Utd16               FPT Play
08/01   03h15 Burnley19 vs Man Utd6               FPT Play
09/01   03h00 Arsenal1 vs Liverpool4               FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Arsenal 20 15 3 2 40 14 9 1 0 26 5 6 2 2 14 9 26 48
2. Man City 20 13 3 4 44 18 8 1 1 26 7 5 2 3 18 11 26 42
3. Aston Villa 20 13 3 4 33 24 8 1 1 18 8 5 2 3 15 16 9 42
4. Liverpool 20 10 4 6 32 28 6 2 2 15 10 4 2 4 17 18 4 34
5. Chelsea 20 8 7 5 33 22 4 3 3 15 11 4 4 2 18 11 11 31
6. Man Utd 20 8 7 5 34 30 5 3 2 18 13 3 4 3 16 17 4 31
7. Brentford 20 9 3 8 32 28 6 3 1 20 10 3 0 7 12 18 4 30
8. Sunderland 20 7 9 4 21 19 5 5 0 16 8 2 4 4 5 11 2 30
9. Newcastle 20 8 5 7 28 24 6 2 2 18 12 2 3 5 10 12 4 29
10. Brighton 20 7 7 6 30 27 5 4 1 18 11 2 3 5 12 16 3 28
11. Fulham 20 8 4 8 28 29 5 2 3 17 12 3 2 5 11 17 -1 28
12. Everton 20 8 4 8 22 24 4 2 4 13 14 4 2 4 9 10 -2 28
13. Tottenham 20 7 6 7 28 24 2 3 5 12 12 5 3 2 16 12 4 27
14. Crystal Palace 20 7 6 7 22 23 2 5 3 10 12 5 1 4 12 11 -1 27
15. Bournemouth 20 5 8 7 31 38 4 4 2 13 9 1 4 5 18 29 -7 23
16. Leeds Utd 20 5 7 8 26 33 4 4 2 18 13 1 3 6 8 20 -7 22
17. Nottingham Forest 21 6 3 12 21 34 3 1 6 12 17 3 2 6 9 17 -13 21
18. West Ham Utd 21 3 5 13 22 43 2 1 8 13 25 1 4 5 9 18 -21 14
19. Burnley 20 3 3 14 20 39 2 2 6 8 13 1 1 8 12 26 -19 12
20. Wolves 20 1 3 16 14 40 1 1 8 10 23 0 2 8 4 17 -26 6
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sunderland 20 15 1 4 75.0% 9 1 0 90.0% 6 0 4 60.0% W W D W W
2. Fulham 20 12 2 6 60.0% 7 1 2 70.0% 5 1 4 50.0% W W W W L
3. Man City 20 12 1 7 60.0% 7 0 3 70.0% 5 1 4 50.0% L L W W W
4. Leeds Utd 20 11 2 7 55.0% 7 1 2 70.0% 4 1 5 40.0% D W D W W
5. Aston Villa 20 11 3 6 55.0% 6 2 2 60.0% 5 1 4 50.0% W L W W W
6. Brentford 20 10 2 8 50.0% 7 2 1 70.0% 3 0 7 30.0% W D W W L
7. Chelsea 20 10 1 9 50.0% 5 0 5 50.0% 5 1 4 50.0% W L L D W
8. Burnley 20 9 1 10 45.0% 5 0 5 50.0% 4 1 5 40.0% L L W W L
9. Bournemouth 20 9 1 10 45.0% 5 1 4 50.0% 4 0 6 40.0% D W L L W
10. Tottenham 20 9 2 9 45.0% 2 1 7 20.0% 7 1 2 70.0% L D W L L
11. Crystal Palace 20 9 0 11 45.0% 2 0 8 20.0% 7 0 3 70.0% L L L W L
12. Everton 20 9 2 9 45.0% 4 2 4 40.0% 5 0 5 50.0% L W L D L
13. Brighton 20 9 0 11 45.0% 5 0 5 50.0% 4 0 6 40.0% W L W L L
14. Arsenal 20 8 4 8 40.0% 5 1 4 50.0% 3 3 4 30.0% D W L L D
15. West Ham Utd 21 8 1 12 38.1% 3 0 8 27.3% 5 1 4 50.0% L L W L L
16. Nottingham Forest 21 8 0 13 38.1% 4 0 6 40.0% 4 0 7 36.4% W L L L L
17. Liverpool 20 7 0 13 35.0% 4 0 6 40.0% 3 0 7 30.0% L L L W W
18. Wolves 20 7 1 12 35.0% 2 0 8 20.0% 5 1 4 50.0% W W W L W
19. Man Utd 20 7 2 11 35.0% 4 0 6 40.0% 3 2 5 30.0% D L W L L
20. Newcastle 20 7 2 11 35.0% 3 2 5 30.0% 4 0 6 40.0% W W L D W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Sunderland 6 12 2 0 60.0% 40.0% 2 6 2 0 60.0% 40.0% 4 6 0 0 60.0% 40.0%
2. Newcastle 6 7 7 0 50.0% 50.0% 1 6 3 0 40.0% 60.0% 5 1 4 0 60.0% 40.0%
3. Crystal Palace 6 12 2 0 45.0% 55.0% 3 6 1 0 60.0% 40.0% 3 6 1 0 30.0% 70.0%
4. Everton 6 11 3 0 50.0% 50.0% 2 6 2 0 50.0% 50.0% 4 5 1 0 50.0% 50.0%
5. Fulham 5 9 5 1 45.0% 55.0% 4 3 2 1 30.0% 70.0% 1 6 3 0 60.0% 40.0%
6. Arsenal 5 10 5 0 30.0% 70.0% 1 6 3 0 30.0% 70.0% 4 4 2 0 30.0% 70.0%
7. Aston Villa 5 9 5 1 35.0% 65.0% 3 4 3 0 40.0% 60.0% 2 5 2 1 30.0% 70.0%
8. Bournemouth 5 3 11 1 60.0% 40.0% 4 3 3 0 60.0% 40.0% 1 0 8 1 60.0% 40.0%
9. Leeds Utd 4 8 8 0 55.0% 45.0% 2 4 4 0 50.0% 50.0% 2 4 4 0 60.0% 40.0%
10. Wolves 4 11 5 0 40.0% 60.0% 1 4 5 0 50.0% 50.0% 3 7 0 0 30.0% 70.0%
11. Tottenham 4 12 4 0 40.0% 60.0% 2 7 1 0 40.0% 60.0% 2 5 3 0 40.0% 60.0%
12. Brentford 3 8 9 0 70.0% 30.0% 3 1 6 0 60.0% 40.0% 0 7 3 0 80.0% 20.0%
13. Liverpool 3 12 5 0 40.0% 60.0% 2 7 1 0 50.0% 50.0% 1 5 4 0 30.0% 70.0%
14. Chelsea 3 11 6 0 65.0% 35.0% 1 7 2 0 60.0% 40.0% 2 4 4 0 70.0% 30.0%
15. Burnley 3 10 7 0 55.0% 45.0% 3 5 2 0 70.0% 30.0% 0 5 5 0 40.0% 60.0%
16. Man Utd 3 10 6 1 45.0% 55.0% 3 4 2 1 40.0% 60.0% 0 6 4 0 50.0% 50.0%
17. Nottingham Forest 3 14 4 0 47.0% 52.0% 1 6 3 0 50.0% 50.0% 2 8 1 0 45.0% 54.0%
18. Man City 3 12 4 1 40.0% 60.0% 0 7 3 0 50.0% 50.0% 3 5 1 1 30.0% 70.0%
19. Brighton 2 13 4 1 65.0% 35.0% 1 7 1 1 50.0% 50.0% 1 6 3 0 80.0% 20.0%
20. West Ham Utd 1 14 6 0 47.0% 52.0% 1 5 5 0 45.0% 54.0% 0 9 1 0 50.0% 50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 14 7 14 7 8 3 8 3 6 4 6 4
2. Aston Villa 13 7 15 5 7 3 8 2 6 4 7 3
3. Bournemouth 13 7 15 5 4 6 5 5 9 1 10 0
4. Liverpool 13 7 13 7 5 5 7 3 8 2 6 4
5. Man City 13 7 16 4 7 3 9 1 6 4 7 3
6. Newcastle 12 8 12 8 7 3 6 4 5 5 6 4
7. Leeds Utd 12 8 13 7 7 3 6 4 5 5 7 3
8. Tottenham 12 8 15 5 5 5 8 2 7 3 7 3
9. Chelsea 12 8 15 5 6 4 7 3 6 4 8 2
10. Man Utd 12 8 17 3 4 6 9 1 8 2 8 2
11. Nottingham Forest 12 9 16 5 7 3 7 3 5 6 9 2
12. Brentford 11 9 15 5 6 4 7 3 5 5 8 2
13. Brighton 11 9 16 4 6 4 7 3 5 5 9 1
14. Fulham 10 10 13 7 5 5 6 4 5 5 7 3
15. Arsenal 10 10 15 5 6 4 8 2 4 6 7 3
16. Wolves 10 10 13 7 6 4 7 3 4 6 6 4
17. Burnley 10 10 15 5 2 8 7 3 8 2 8 2
18. Crystal Palace 9 11 15 5 4 6 8 2 5 5 7 3
19. Everton 7 13 15 5 5 5 9 1 2 8 6 4
20. Sunderland 6 14 10 10 4 6 5 5 2 8 5 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:

Theo dõi lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh sớm nhất

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh cung cấp đầy đủ và cập nhật liên tục tất cả các trận đấu trong mùa giải 2026/2027, từ vòng mở màn đến các vòng cuối cùng quyết định ngôi vô địch và cuộc chiến trụ hạng. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi thời gian thi đấu, kênh phát sóng lịch các đội bóng yêu thích như: Arsenal, Man City, Aston Villa, Liverpool, Chelsea, ,...

Ngoài việc liệt kê các trận đấu theo tuần, trang còn cung cấp lịch thi đấu bóng đá theo đội bóng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh thuộc vòng đấu 21 và các thông tin liên quan như giờ phát sóng trực tiếp, giúp fan sắp xếp thời gian theo dõi một cách dễ dàng.

Đây là nguồn tin đáng tin cậy cho những ai quan tâm đến Premier League và muốn nắm bắt toàn bộ diễn biến trận đấu yêu thích vào ngày 07/01/2026, 08/01/2026, 09/01/2026.