x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT    2 - 1 Aston Villa3 vs Arsenal1               K+SPORT1
FT    3 - 0 Everton7 vs Nottingham Forest17               
FT    0 - 0 Bournemouth13 vs Chelsea5               
FT    2 - 0 Tottenham11 vs Brentford14               
FT    3 - 0 Man City2 vs Sunderland9 1               K+SPORT1
FT    2 - 1 Newcastle12 vs Burnley19 1               
FT    3 - 3 Leeds Utd16 vs Liverpool10               K+SPORT1
FT    1 - 1 Brighton8 vs West Ham Utd18               K+SPORT1
FT    1 - 2 Fulham15 vs Crystal Palace4               K+SPORT1
FT    1 - 4 Wolves20 vs Man Utd6               K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Arsenal 15 10 3 2 28 9 6 1 0 18 2 4 2 2 10 7 19 33
2. Man City 15 10 1 4 35 16 7 0 1 22 6 3 1 3 13 10 19 31
3. Aston Villa 15 9 3 3 22 15 6 1 1 13 6 3 2 2 9 9 7 30
4. Crystal Palace 15 7 5 3 20 12 2 4 1 9 7 5 1 2 11 5 8 26
5. Chelsea 15 7 4 4 25 15 3 2 2 10 7 4 2 2 15 8 10 25
6. Man Utd 15 7 4 4 26 22 4 1 2 12 8 3 3 2 14 14 4 25
7. Everton 15 7 3 5 18 17 4 2 2 11 9 3 1 3 7 8 1 24
8. Brighton 15 6 5 4 25 21 4 3 1 16 11 2 2 3 9 10 4 23
9. Sunderland 15 6 5 4 18 17 4 3 0 14 7 2 2 4 4 10 1 23
10. Liverpool 15 7 2 6 24 24 4 1 2 11 9 3 1 4 13 15 0 23
11. Tottenham 15 6 4 5 25 18 2 2 4 10 9 4 2 1 15 9 7 22
12. Newcastle 15 6 4 5 21 19 5 1 2 14 10 1 3 3 7 9 2 22
13. Bournemouth 15 5 5 5 21 24 4 3 1 10 5 1 2 4 11 19 -3 20
14. Brentford 15 6 1 8 21 24 5 1 1 15 8 1 0 7 6 16 -3 19
15. Fulham 15 5 2 8 20 24 4 1 3 14 10 1 1 5 6 14 -4 17
16. Leeds Utd 15 4 3 8 19 29 3 3 2 13 11 1 0 6 6 18 -10 15
17. Nottingham Forest 15 4 3 8 14 25 2 1 4 8 13 2 2 4 6 12 -11 15
18. West Ham Utd 15 3 4 8 17 29 2 0 5 8 17 1 4 3 9 12 -12 13
19. Burnley 15 3 1 11 16 30 2 1 4 5 7 1 0 7 11 23 -14 10
20. Wolves 15 0 2 13 8 33 0 1 7 7 21 0 1 6 1 12 -25 2
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Sunderland 15 11 0 4 73.3% 7 0 0 100.0% 4 0 4 50.0% L W W L W
2. Man City 15 9 1 5 60.0% 6 0 2 75.0% 3 1 3 42.9% W W L L L
3. Crystal Palace 15 9 0 6 60.0% 2 0 5 28.6% 7 0 1 87.5% W W L L W
4. Leeds Utd 15 8 0 7 53.3% 6 0 2 75.0% 2 0 5 28.6% W W W L L
5. Chelsea 15 8 0 7 53.3% 4 0 3 57.1% 4 0 4 50.0% L L W W W
6. Tottenham 15 8 1 6 53.3% 2 1 5 25.0% 6 0 1 85.7% W W L L L
7. Everton 15 8 1 6 53.3% 4 1 3 50.0% 4 0 3 57.1% W W L W W
8. Brentford 15 7 1 7 46.7% 6 1 0 85.7% 1 0 7 12.5% L L W L W
9. Fulham 15 7 2 6 46.7% 5 1 2 62.5% 2 1 4 28.6% L L W W L
10. West Ham Utd 15 7 1 7 46.7% 2 0 5 28.6% 5 1 2 62.5% W W L W W
11. Burnley 15 7 1 7 46.7% 4 0 3 57.1% 3 1 4 37.5% W L L L L
12. Arsenal 15 7 2 6 46.7% 4 1 2 57.1% 3 1 4 37.5% L W L W W
13. Aston Villa 15 7 3 5 46.7% 4 2 2 50.0% 3 1 3 42.9% W W D L W
14. Bournemouth 15 7 0 8 46.7% 5 0 3 62.5% 2 0 5 28.6% W L L L L
15. Brighton 15 7 0 8 46.7% 4 0 4 50.0% 3 0 4 42.9% L L W W W
16. Man Utd 15 6 1 8 40.0% 3 0 4 42.9% 3 1 4 37.5% W L W L D
17. Nottingham Forest 15 6 0 9 40.0% 3 0 4 42.9% 3 0 5 37.5% L W L W W
18. Liverpool 15 5 0 10 33.3% 3 0 4 42.9% 2 0 6 25.0% L L W L L
19. Newcastle 15 5 1 9 33.3% 2 1 5 25.0% 3 0 4 42.9% L L W L W
20. Wolves 15 3 1 11 20.0% 1 0 7 12.5% 2 1 4 28.6% L L D L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Aston Villa 5 7 2 1 40.0% 60.0% 3 3 2 0 37.0% 62.0% 2 4 0 1 42.0% 57.0%
2. Bournemouth 5 2 8 0 66.0% 33.0% 4 2 2 0 62.0% 37.0% 1 0 6 0 71.0% 28.0%
3. Crystal Palace 5 9 1 0 46.0% 53.0% 2 4 1 0 71.0% 28.0% 3 5 0 0 25.0% 75.0%
4. Arsenal 4 8 3 0 40.0% 60.0% 1 4 2 0 42.0% 57.0% 3 4 1 0 37.0% 62.0%
5. Wolves 4 6 5 0 40.0% 60.0% 1 2 5 0 50.0% 50.0% 3 4 0 0 28.0% 71.0%
6. Newcastle 4 6 5 0 46.0% 53.0% 1 5 2 0 25.0% 75.0% 3 1 3 0 71.0% 28.0%
7. Everton 4 9 2 0 40.0% 60.0% 1 6 1 0 50.0% 50.0% 3 3 1 0 28.0% 71.0%
8. Fulham 3 8 3 1 46.0% 53.0% 3 3 1 1 25.0% 75.0% 0 5 2 0 71.0% 28.0%
9. Leeds Utd 3 5 7 0 46.0% 53.0% 2 3 3 0 50.0% 50.0% 1 2 4 0 42.0% 57.0%
10. Chelsea 3 8 4 0 60.0% 40.0% 1 5 1 0 57.0% 42.0% 2 3 3 0 62.0% 37.0%
11. Sunderland 3 10 2 0 53.0% 46.0% 0 5 2 0 57.0% 42.0% 3 5 0 0 50.0% 50.0%
12. Brentford 2 6 7 0 66.0% 33.0% 2 0 5 0 57.0% 42.0% 0 6 2 0 75.0% 25.0%
13. Liverpool 2 9 4 0 33.0% 66.0% 1 5 1 0 42.0% 57.0% 1 4 3 0 25.0% 75.0%
14. Burnley 2 8 5 0 46.0% 53.0% 2 5 0 0 71.0% 28.0% 0 3 5 0 25.0% 75.0%
15. Man Utd 2 7 6 0 46.0% 53.0% 2 3 2 0 42.0% 57.0% 0 4 4 0 50.0% 50.0%
16. Nottingham Forest 2 10 3 0 53.0% 46.0% 1 3 3 0 57.0% 42.0% 1 7 0 0 50.0% 50.0%
17. Tottenham 2 9 4 0 40.0% 60.0% 2 5 1 0 37.0% 62.0% 0 4 3 0 42.0% 57.0%
18. Man City 2 8 4 1 40.0% 60.0% 0 5 3 0 50.0% 50.0% 2 3 1 1 28.0% 71.0%
19. Brighton 1 10 3 1 60.0% 40.0% 0 6 1 1 37.0% 62.0% 1 4 2 0 85.0% 14.0%
20. West Ham Utd 0 11 4 0 60.0% 40.0% 0 4 3 0 57.0% 42.0% 0 7 1 0 62.0% 37.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Leeds Utd 11 4 11 4 6 2 5 3 5 2 6 1
2. Newcastle 10 5 9 6 6 2 5 3 4 3 4 3
3. Liverpool 10 5 10 5 4 3 5 2 6 2 5 3
4. Man Utd 10 5 13 2 3 4 6 1 7 1 7 1
5. Tottenham 10 5 12 3 4 4 7 1 6 1 5 2
6. Man City 10 5 13 2 6 2 7 1 4 3 6 1
7. Bournemouth 9 6 11 4 3 5 4 4 6 1 7 0
8. Chelsea 9 6 10 5 4 3 4 3 5 3 6 2
9. Brentford 9 6 13 2 5 2 6 1 4 4 7 1
10. Brighton 9 6 12 3 6 2 6 2 3 4 6 1
11. West Ham Utd 9 6 9 6 5 2 5 2 4 4 4 4
12. Aston Villa 8 7 11 4 5 3 6 2 3 4 5 2
13. Fulham 8 7 9 6 4 4 4 4 4 3 5 2
14. Burnley 8 7 12 3 0 7 5 2 8 0 7 1
15. Nottingham Forest 8 7 11 4 5 2 5 2 3 5 6 2
16. Crystal Palace 7 8 11 4 3 4 5 2 4 4 6 2
17. Wolves 7 8 10 5 5 3 6 2 2 5 4 3
18. Arsenal 6 9 12 3 3 4 7 0 3 5 5 3
19. Everton 6 9 11 4 4 4 7 1 2 5 4 3
20. Sunderland 6 9 8 7 4 3 4 3 2 6 4 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: