x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

VĐQG Đức

FT    2 - 0 B.Dortmund2 vs M.gladbach12               TV360
FT    0 - 0 Stuttgart6 vs Hoffenheim5               TV360
FT    0 - 1 1 FC Koln11 vs Union Berlin8               TV360
FT    1 - 1 Hamburger13 vs Ein.Frankfurt7               TV360
FT    0 - 0 Augsburg15 vs Wer.Bremen10               TV360
FT    3 - 4 Wolfsburg14 vs Freiburg9               TV360
FT    1 - 3 Leipzig4 vs B.Leverkusen3               TV360
FT    0 - 0 Mainz18 vs St. Pauli16               TV360
FT    0 - 4 Heidenheim17 vs Bayern Munich1               TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 15 13 2 0 55 11 7 1 0 31 6 6 1 0 24 5 44 41
2. B.Dortmund 15 9 5 1 26 12 5 2 0 13 4 4 3 1 13 8 14 32
3. B.Leverkusen 15 9 2 4 33 20 5 1 2 18 6 4 1 2 15 14 13 29
4. Leipzig 15 9 2 4 30 19 6 0 1 19 6 3 2 3 11 13 11 29
5. Hoffenheim 15 8 3 4 29 20 4 0 3 15 11 4 3 1 14 9 9 27
6. Stuttgart 15 8 2 5 25 22 5 1 1 9 8 3 1 4 16 14 3 26
7. Ein.Frankfurt 15 7 4 4 30 30 4 1 2 12 9 3 3 2 18 21 0 25
8. Union Berlin 15 6 3 6 20 23 3 3 2 13 11 3 0 4 7 12 -3 21
9. Freiburg 15 5 5 5 25 26 3 3 1 14 9 2 2 4 11 17 -1 20
10. Wer.Bremen 15 4 5 6 18 28 3 2 2 8 12 1 3 4 10 16 -10 17
11. FC Koln 15 4 4 7 22 24 2 2 3 14 11 2 2 4 8 13 -2 16
12. M.gladbach 15 4 4 7 18 24 1 3 4 8 17 3 1 3 10 7 -6 16
13. Hamburger 15 4 4 7 16 25 4 2 2 13 9 0 2 5 3 16 -9 16
14. Wolfsburg 15 4 3 8 23 28 1 2 5 13 19 3 1 3 10 9 -5 15
15. Augsburg 15 4 2 9 17 28 3 1 4 9 15 1 1 5 8 13 -11 14
16. St. Pauli 15 3 3 9 13 26 2 1 4 8 15 1 2 5 5 11 -13 12
17. Heidenheim 15 3 2 10 13 34 2 2 4 8 17 1 0 6 5 17 -21 11
18. Mainz 15 1 5 9 13 26 0 3 5 5 11 1 2 4 8 15 -13 8
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Hoffenheim 15 10 1 4 66.7% 4 0 3 57.1% 6 1 1 75.0% W W L W D
2. Bayern Munich 15 10 0 5 66.7% 5 0 3 62.5% 5 0 2 71.4% W L W W L
3. Leipzig 15 9 0 6 60.0% 5 0 2 71.4% 4 0 4 50.0% L L W W L
4. B.Leverkusen 15 9 0 6 60.0% 5 0 3 62.5% 4 0 3 57.1% W W W L W
5. Hamburger 15 8 1 6 53.3% 5 1 2 62.5% 3 0 4 42.9% D L W L W
6. Ein.Frankfurt 15 7 2 6 46.7% 4 0 3 57.1% 3 2 3 37.5% D W W L L
7. St. Pauli 15 7 0 8 46.7% 3 0 4 42.9% 4 0 4 50.0% D W W W W
8. Union Berlin 15 7 1 7 46.7% 4 1 3 50.0% 3 0 4 42.9% W W L W L
9. FC Koln 15 7 0 8 46.7% 2 0 5 28.6% 5 0 3 62.5% L L L W L
10. B.Dortmund 15 7 2 6 46.7% 3 1 3 42.9% 4 1 3 50.0% W L L W L
11. Wer.Bremen 15 7 1 7 46.7% 4 0 3 57.1% 3 1 4 37.5% D W L L L
12. M.gladbach 15 6 2 7 40.0% 2 1 5 25.0% 4 1 2 57.1% L L W L W
13. Stuttgart 15 6 2 7 40.0% 2 2 3 28.6% 4 0 4 50.0% L W W L W
14. Freiburg 15 6 3 6 40.0% 4 1 2 57.1% 2 2 4 25.0% W W L L W
15. Augsburg 15 6 2 7 40.0% 4 1 3 50.0% 2 1 4 28.6% L L W L W
16. Heidenheim 15 5 1 9 33.3% 3 1 4 37.5% 2 0 5 28.6% L L W W L
17. Wolfsburg 15 5 1 9 33.3% 1 0 7 12.5% 4 1 2 57.1% L W W W L
18. Mainz 15 3 1 11 20.0% 0 1 7 0% 3 0 4 42.9% L W W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. M.gladbach 5 4 5 1 66.0% 33.0% 3 1 3 1 75.0% 25.0% 2 3 2 0 57.0% 42.0%
2. Mainz 5 5 4 1 53.0% 46.0% 4 3 0 1 50.0% 50.0% 1 2 4 0 57.0% 42.0%
3. Union Berlin 5 4 5 1 53.0% 46.0% 2 2 4 0 75.0% 25.0% 3 2 1 1 28.0% 71.0%
4. Hamburger 4 6 5 0 40.0% 60.0% 1 5 2 0 50.0% 50.0% 3 1 3 0 28.0% 71.0%
5. FC Koln 4 5 5 1 46.0% 53.0% 1 3 2 1 28.0% 71.0% 3 2 3 0 62.0% 37.0%
6. Augsburg 4 5 6 0 40.0% 60.0% 3 1 4 0 50.0% 50.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0%
7. Leipzig 3 4 8 0 80.0% 20.0% 0 3 4 0 85.0% 14.0% 3 1 4 0 75.0% 25.0%
8. Wolfsburg 3 4 7 1 53.0% 46.0% 1 2 4 1 50.0% 50.0% 2 2 3 0 57.0% 42.0%
9. St. Pauli 3 9 3 0 53.0% 46.0% 1 4 2 0 28.0% 71.0% 2 5 1 0 75.0% 25.0%
10. Stuttgart 3 6 6 0 40.0% 60.0% 3 2 2 0 28.0% 71.0% 0 4 4 0 50.0% 50.0%
11. B.Dortmund 3 10 2 0 60.0% 40.0% 2 4 1 0 57.0% 42.0% 1 6 1 0 62.0% 37.0%
12. Wer.Bremen 3 5 7 0 60.0% 40.0% 2 3 2 0 42.0% 57.0% 1 2 5 0 75.0% 25.0%
13. Hoffenheim 2 6 7 0 53.0% 46.0% 1 1 5 0 42.0% 57.0% 1 5 2 0 62.0% 37.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 5 3 53.0% 46.0% 2 3 1 1 28.0% 71.0% 0 2 4 2 75.0% 25.0%
15. Freiburg 2 6 5 2 60.0% 40.0% 0 3 4 0 85.0% 14.0% 2 3 1 2 37.0% 62.0%
16. Heidenheim 1 9 5 0 53.0% 46.0% 0 5 3 0 62.0% 37.0% 1 4 2 0 42.0% 57.0%
17. B.Leverkusen 0 9 5 1 66.0% 33.0% 0 6 2 0 75.0% 25.0% 0 3 3 1 57.0% 42.0%
18. Bayern Munich 0 4 10 1 40.0% 60.0% 0 2 5 1 50.0% 50.0% 0 2 5 0 28.0% 71.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 15 0 14 1 8 0 8 0 7 0 6 1
2. Stuttgart 11 4 12 3 3 4 4 3 8 0 8 0
3. Heidenheim 11 4 11 4 6 2 6 2 5 2 5 2
4. Wolfsburg 10 5 14 1 6 2 8 0 4 3 6 1
5. Hoffenheim 10 5 13 2 6 1 7 0 4 4 6 2
6. Freiburg 10 5 13 2 5 2 7 0 5 3 6 2
7. B.Leverkusen 10 5 13 2 4 4 6 2 6 1 7 0
8. Union Berlin 9 6 10 5 6 2 5 3 3 4 5 2
9. Augsburg 9 6 10 5 4 4 6 2 5 2 4 3
10. Leipzig 9 6 11 4 5 2 5 2 4 4 6 2
11. Wer.Bremen 9 6 11 4 4 3 6 1 5 3 5 3
12. Ein.Frankfurt 9 6 12 3 3 4 4 3 6 2 8 0
13. M.gladbach 8 7 8 7 5 3 4 4 3 4 4 3
14. Hamburger 8 7 11 4 4 4 7 1 4 3 4 3
15. St. Pauli 8 7 12 3 6 1 6 1 2 6 6 2
16. FC Koln 7 8 9 6 4 3 4 3 3 5 5 3
17. Mainz 6 9 11 4 1 7 5 3 5 2 6 1
18. B.Dortmund 5 10 13 2 2 5 6 1 3 5 7 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: