x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT    0 - 3 Pisa19 vs Como6               ON FOOTBALL
FT    0 - 2 Lecce16 vs Roma5               ON FOOTBALL
FT    0 - 3 Sassuolo10 vs Juventus4               ON FOOTBALL
08/01   00h30 Napoli3 vs Verona20               ON FOOTBALL
08/01   00h30 Bologna7 vs Atalanta8               ON Sports+
08/01   02h45 Torino11 vs Udinese12               ON Sports News
08/01   02h45 Lazio9 vs Fiorentina18               ON FOOTBALL
08/01   02h45 Parma15 vs Inter Milan1               ON FOOTBALL
09/01   00h30 Cremonese13 vs Cagliari14               
09/01   02h45 AC Milan2 vs Genoa17               
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Inter Milan 17 13 0 4 38 15 7 0 2 24 6 6 0 2 14 9 23 39
2. AC Milan 17 11 5 1 28 13 6 2 1 15 8 5 3 0 13 5 15 38
3. Napoli 17 12 1 4 26 13 6 1 0 14 6 6 0 4 12 7 13 37
4. Juventus 19 10 6 3 27 16 5 4 0 15 8 5 2 3 12 8 11 36
5. Roma 19 12 0 7 22 12 6 0 3 11 5 6 0 4 11 7 10 36
6. Como 18 9 6 3 26 12 5 3 0 12 3 4 3 3 14 9 14 33
7. Bologna 17 7 5 5 25 17 4 2 2 11 6 3 3 3 14 11 8 26
8. Atalanta 18 6 7 5 21 19 4 4 2 12 9 2 3 3 9 10 2 25
9. Lazio 18 6 6 6 18 14 4 3 2 13 7 2 3 4 5 7 4 24
10. Sassuolo 19 6 5 8 23 25 3 2 5 11 14 3 3 3 12 11 -2 23
11. Torino 18 6 5 7 20 28 3 2 4 10 16 3 3 3 10 12 -8 23
12. Udinese 18 6 4 8 18 29 3 3 3 9 13 3 1 5 9 16 -11 22
13. Cremonese 18 5 6 7 18 21 2 3 3 9 11 3 3 4 9 10 -3 21
14. Cagliari 18 4 6 8 19 25 2 3 4 10 13 2 3 4 9 12 -6 18
15. Parma 17 4 6 7 12 19 2 3 4 7 11 2 3 3 5 8 -7 18
16. Lecce 18 4 5 9 12 25 2 3 5 6 13 2 2 4 6 12 -13 17
17. Genoa 18 3 6 9 18 28 1 4 5 6 13 2 2 4 12 15 -10 15
18. Fiorentina 18 2 6 10 18 28 2 2 5 13 14 0 4 5 5 14 -10 12
19. Pisa 19 1 9 9 13 28 1 3 6 1 10 0 6 3 12 18 -15 12
20. Verona 17 2 6 9 13 28 1 3 4 8 12 1 3 5 5 16 -15 12
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Como 18 11 0 7 61.1% 5 0 3 62.5% 6 0 4 60.0% W W W L L
2. Cagliari 18 11 2 5 61.1% 3 2 4 33.3% 8 0 1 88.9% D W L W W
3. Inter Milan 17 10 1 6 58.8% 6 0 3 66.7% 4 1 3 50.0% W W L D L
4. AC Milan 17 10 3 4 58.8% 6 0 3 66.7% 4 3 1 50.0% D W L L W
5. Roma 19 11 1 7 57.9% 5 1 3 55.6% 6 0 4 60.0% W L W L W
6. Torino 18 10 0 8 55.6% 4 0 5 44.4% 6 0 3 66.7% W L W W L
7. Napoli 17 9 1 7 52.9% 3 1 3 42.9% 6 0 4 60.0% W W W W L
8. Parma 17 9 2 6 52.9% 5 0 4 55.6% 4 2 2 50.0% W W L W D
9. Pisa 19 10 1 8 52.6% 3 1 6 30.0% 7 0 2 77.8% L W L W L
10. Cremonese 18 9 3 6 50.0% 4 2 2 50.0% 5 1 4 50.0% L L W L W
11. Sassuolo 19 9 1 9 47.4% 3 0 7 30.0% 6 1 2 66.7% L L W L W
12. Bologna 17 8 1 8 47.1% 4 0 4 50.0% 4 1 4 44.4% L L L W L
13. Juventus 19 8 2 9 42.1% 4 1 4 44.4% 4 1 5 40.0% W L W W W
14. Lazio 18 7 0 11 38.9% 4 0 5 44.4% 3 0 6 33.3% L L L W L
15. Udinese 18 7 0 11 38.9% 4 0 5 44.4% 3 0 6 33.3% L W L W L
16. Lecce 18 7 2 9 38.9% 3 2 5 30.0% 4 0 4 50.0% L W L W L
17. Atalanta 18 6 1 11 33.3% 3 1 6 30.0% 3 0 5 37.5% W L W L W
18. Verona 17 5 3 9 29.4% 3 1 4 37.5% 2 2 5 22.2% L L W W L
19. Genoa 18 4 4 10 22.2% 1 2 7 10.0% 3 2 3 37.5% L L L D W
20. Fiorentina 18 3 2 13 16.7% 3 1 5 33.3% 0 1 8 0% W L W L L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Roma 11 6 2 0 26.0% 73.0% 5 3 1 0 33.0% 66.0% 6 3 1 0 20.0% 80.0%
2. Pisa 8 5 6 0 63.0% 36.0% 7 3 0 0 50.0% 50.0% 1 2 6 0 77.0% 22.0%
3. Lazio 8 8 2 0 66.0% 33.0% 3 4 2 0 77.0% 22.0% 5 4 0 0 55.0% 44.0%
4. Torino 7 6 5 0 33.0% 66.0% 3 3 3 0 33.0% 66.0% 4 3 2 0 33.0% 66.0%
5. Parma 7 8 2 0 58.0% 41.0% 4 3 2 0 55.0% 44.0% 3 5 0 0 62.0% 37.0%
6. Lecce 7 8 3 0 50.0% 50.0% 4 5 1 0 50.0% 50.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0%
7. Cremonese 6 8 4 0 61.0% 38.0% 1 5 2 0 75.0% 25.0% 5 3 2 0 50.0% 50.0%
8. Como 6 9 3 0 66.0% 33.0% 2 5 1 0 87.0% 12.0% 4 4 2 0 50.0% 50.0%
9. Napoli 6 7 4 0 47.0% 52.0% 2 2 3 0 42.0% 57.0% 4 5 1 0 50.0% 50.0%
10. AC Milan 6 7 4 0 35.0% 64.0% 3 4 2 0 22.0% 77.0% 3 3 2 0 50.0% 50.0%
11. Juventus 5 12 1 1 52.0% 47.0% 2 5 1 1 66.0% 33.0% 3 7 0 0 40.0% 60.0%
12. Atalanta 5 10 3 0 55.0% 44.0% 3 6 1 0 50.0% 50.0% 2 4 2 0 62.0% 37.0%
13. Sassuolo 5 9 5 0 47.0% 52.0% 3 4 3 0 50.0% 50.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0%
14. Bologna 5 6 6 0 64.0% 35.0% 3 3 2 0 62.0% 37.0% 2 3 4 0 66.0% 33.0%
15. Fiorentina 5 8 5 0 55.0% 44.0% 2 4 3 0 44.0% 55.0% 3 4 2 0 66.0% 33.0%
16. Genoa 4 11 3 0 44.0% 55.0% 4 5 1 0 50.0% 50.0% 0 6 2 0 37.0% 62.0%
17. Verona 4 9 4 0 58.0% 41.0% 2 4 2 0 50.0% 50.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0%
18. Udinese 4 10 4 0 50.0% 50.0% 2 6 1 0 33.0% 66.0% 2 4 3 0 66.0% 33.0%
19. Cagliari 4 11 3 0 55.0% 44.0% 2 5 2 0 66.0% 33.0% 2 6 1 0 44.0% 55.0%
20. Inter Milan 3 8 5 1 35.0% 64.0% 1 4 4 0 33.0% 66.0% 2 4 1 1 37.0% 62.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 11 7 13 5 6 3 8 1 5 4 5 4
2. Genoa 11 7 13 5 4 6 6 4 7 1 7 1
3. Inter Milan 11 6 13 4 7 2 7 2 4 4 6 2
4. Sassuolo 10 9 13 6 5 5 8 2 5 4 5 4
5. Fiorentina 10 8 11 7 6 3 8 1 4 5 3 6
6. Verona 10 7 12 5 5 3 6 2 5 4 6 3
7. AC Milan 9 8 10 7 6 3 6 3 3 5 4 4
8. Bologna 8 9 8 9 3 5 2 6 5 4 6 3
9. Udinese 8 10 14 4 4 5 5 4 4 5 9 0
10. Cagliari 8 10 11 7 3 6 5 4 5 4 6 3
11. Pisa 7 12 10 9 1 9 2 8 6 3 8 1
12. Napoli 7 10 12 5 5 2 5 2 2 8 7 3
13. Juventus 7 12 13 6 4 5 6 3 3 7 7 3
14. Lecce 6 12 11 7 4 6 5 5 2 6 6 2
15. Cremonese 6 12 11 7 3 5 5 3 3 7 6 4
16. Como 6 12 11 7 1 7 6 2 5 5 5 5
17. Atalanta 6 12 13 5 3 7 8 2 3 5 5 3
18. Roma 5 14 13 6 2 7 5 4 3 7 8 2
19. Parma 5 12 9 8 3 6 5 4 2 6 4 4
20. Lazio 3 15 9 9 2 7 7 2 1 8 2 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: