TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
THỐNG KÊ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
PHONG ĐỘ
TR
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
TK
HK
BK
%
1.
Elche
18
12
1
5
66.7%
9
0
1
90.0%
3
1
4
37.5%
LWWLW
2.
Villarreal
17
11
0
6
64.7%
6
0
3
66.7%
5
0
3
62.5%
WLLLW
3.
Espanyol
18
11
2
5
61.1%
6
0
4
60.0%
5
2
1
62.5%
LWWW
4.
Barcelona
19
11
1
7
57.9%
5
1
3
55.6%
6
0
4
60.0%
WWLLL
5.
Mallorca
17
9
1
7
52.9%
5
0
3
62.5%
4
1
4
44.4%
LWLWD
6.
Real Betis
17
9
1
7
52.9%
5
0
4
55.6%
4
1
3
50.0%
LWWDW
7.
Osasuna
18
9
1
8
50.0%
5
1
3
55.6%
4
0
5
44.4%
DWLWW
8.
Celta Vigo
18
9
0
9
50.0%
4
0
6
40.0%
5
0
3
62.5%
WLLWL
9.
Levante
17
8
1
8
47.1%
3
0
4
42.9%
5
1
4
50.0%
WWLLL
10.
Girona
17
8
1
8
47.1%
3
1
5
33.3%
5
0
3
62.5%
WLWLL
11.
Valencia
18
8
0
10
44.4%
4
0
5
44.4%
4
0
5
44.4%
LLWWL
12.
Getafe
18
8
0
10
44.4%
4
0
4
50.0%
4
0
6
40.0%
WLLLL
13.
Alaves
17
7
1
9
41.2%
5
1
3
55.6%
2
0
6
25.0%
LLWDW
14.
Real Sociedad
17
7
1
9
41.2%
3
1
4
37.5%
4
0
5
44.4%
WLLLL
15.
Rayo Vallecano
18
7
1
10
38.9%
3
1
4
37.5%
4
0
6
40.0%
LLWDW
16.
Sevilla
18
7
2
9
38.9%
3
0
6
33.3%
4
2
3
44.4%
LDLWW
17.
Atletico Madrid
18
7
1
10
38.9%
4
1
4
44.4%
3
0
6
33.3%
LWLLW
18.
Real Oviedo
17
6
1
10
35.3%
4
1
4
44.4%
2
0
6
25.0%
WWLDL
19.
Real Madrid
18
6
4
8
33.3%
3
2
3
37.5%
3
2
5
30.0%
WDLDL
20.
Athletic Bilbao
19
6
2
11
31.6%
4
1
5
40.0%
2
1
6
22.2%
DLLLW
TR: Số trận
TK: Số trận thắng kèo
HK: Số trận hòa kèo
BK: Số trận thua kèo
%: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo
THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
0-1
2-3
4-6
>=7
Chẵn
Lẻ
1.
Rayo Vallecano
8
6
4
0
61.0%
38.0%
4
4
0
0
75.0%
25.0%
4
2
4
0
50.0%
50.0%
2.
Alaves
8
7
2
0
29.0%
70.0%
3
5
1
0
33.0%
66.0%
5
2
1
0
25.0%
75.0%
3.
Athletic Bilbao
7
9
3
0
36.0%
63.0%
5
4
1
0
10.0%
90.0%
2
5
2
0
66.0%
33.0%
4.
Real Oviedo
7
7
3
0
70.0%
29.0%
5
3
1
0
77.0%
22.0%
2
4
2
0
62.0%
37.0%
5.
Osasuna
6
9
3
0
50.0%
50.0%
1
6
2
0
55.0%
44.0%
5
3
1
0
44.0%
55.0%
6.
Espanyol
6
9
3
0
38.0%
61.0%
3
5
2
0
30.0%
70.0%
3
4
1
0
50.0%
50.0%
7.
Getafe
6
11
1
0
38.0%
61.0%
4
4
0
0
37.0%
62.0%
2
7
1
0
40.0%
60.0%
8.
Mallorca
4
9
4
0
47.0%
52.0%
2
4
2
0
62.0%
37.0%
2
5
2
0
33.0%
66.0%
9.
Elche
4
7
7
0
72.0%
27.0%
2
5
3
0
70.0%
30.0%
2
2
4
0
75.0%
25.0%
10.
Real Sociedad
4
8
5
0
41.0%
58.0%
2
3
3
0
12.0%
87.0%
2
5
2
0
66.0%
33.0%
11.
Valencia
3
11
4
0
61.0%
38.0%
1
8
0
0
66.0%
33.0%
2
3
4
0
55.0%
44.0%
12.
Real Madrid
3
10
4
1
44.0%
55.0%
1
5
2
0
62.0%
37.0%
2
5
2
1
30.0%
70.0%
13.
Celta Vigo
3
12
3
0
66.0%
33.0%
1
7
2
0
80.0%
20.0%
2
5
1
0
50.0%
50.0%
14.
Atletico Madrid
3
11
3
1
50.0%
50.0%
1
5
2
1
44.0%
55.0%
2
6
1
0
55.0%
44.0%
15.
Real Betis
2
10
4
1
70.0%
29.0%
1
5
2
1
55.0%
44.0%
1
5
2
0
87.0%
12.0%
16.
Sevilla
2
11
5
0
38.0%
61.0%
1
4
4
0
44.0%
55.0%
1
7
1
0
33.0%
66.0%
17.
Girona
2
11
4
0
52.0%
47.0%
2
4
3
0
66.0%
33.0%
0
7
1
0
37.0%
62.0%
18.
Levante
1
11
5
0
58.0%
41.0%
0
4
3
0
42.0%
57.0%
1
7
2
0
70.0%
30.0%
19.
Villarreal
1
10
6
0
64.0%
35.0%
1
5
3
0
55.0%
44.0%
0
5
3
0
75.0%
25.0%
20.
Barcelona
0
9
9
1
57.0%
42.0%
0
4
5
0
66.0%
33.0%
0
5
4
1
50.0%
50.0%
THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH
ĐỘI BÓNG
TỔNG
SÂN NHÀ
SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
Tài 2.5 FT
Xỉu 2.5 FT
Tài 0.5 HT
Xỉu 0.5 HT
1.
Barcelona
15
4
17
2
8
1
8
1
7
3
9
1
2.
Sevilla
12
6
12
6
7
2
7
2
5
4
5
4
3.
Real Madrid
11
7
12
6
4
4
5
3
7
3
7
3
4.
Girona
10
7
15
2
5
4
8
1
5
3
7
1
5.
Mallorca
9
8
13
4
3
5
6
2
6
3
7
2
6.
Elche
9
9
11
7
5
5
6
4
4
4
5
3
7.
Real Sociedad
9
8
13
4
6
2
6
2
3
6
7
2
8.
Levante
9
8
15
2
5
2
7
0
4
6
8
2
9.
Villarreal
9
8
14
3
5
4
8
1
4
4
6
2
10.
Espanyol
8
10
10
8
5
5
6
4
3
5
4
4
11.
Valencia
8
10
12
6
2
7
4
5
6
3
8
1
12.
Atletico Madrid
8
10
13
5
5
4
7
2
3
6
6
3
13.
Real Betis
8
9
13
4
5
4
8
1
3
5
5
3
14.
Alaves
7
10
10
7
5
4
6
3
2
6
4
4
15.
Athletic Bilbao
7
12
10
9
4
6
6
4
3
6
4
5
16.
Osasuna
6
12
10
8
4
5
8
1
2
7
2
7
17.
Getafe
6
12
10
8
1
7
2
6
5
5
8
2
18.
Rayo Vallecano
5
13
10
8
0
8
3
5
5
5
7
3
19.
Real Oviedo
5
12
12
5
2
7
4
5
3
5
8
0
20.
Celta Vigo
5
13
10
8
2
8
6
4
3
5
4
4
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1