x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU       TRỰC TIẾP #
                             

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT    3 - 2 Birmingham13 vs Coventry1 1               
FT    3 - 0 QPR11 vs Sheffield Wed.24               
04/01  Hoãn Sheffield Utd16 vs Oxford Utd23               
FT    1 - 2 Derby County12 vs Wrexham9               
FT    0 - 2 Norwich22 vs Stoke City8               
FT    2 - 1 Millwall5 vs Swansea City17               
FT    0 - 2 Bristol City10 vs Preston North End4               
FT    2 - 2 Blackburn Rovers20 vs Charlton Athletic19               
04/01  Hoãn Hull City7 vs Watford6               
04/01  Hoãn Portsmouth21 vs Ipswich3               
FT    4 - 0 Middlesbrough2 vs Southampton15               
06/01   03h00 Leicester City14 vs West Brom18               
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Coventry 26 15 7 4 57 29 9 2 1 27 9 6 5 3 30 20 28 52
2. Middlesbrough 26 13 7 6 37 26 8 3 2 20 11 5 4 4 17 15 11 46
3. Ipswich 25 12 8 5 42 24 8 4 1 24 11 4 4 4 18 13 18 44
4. Preston North End 26 11 10 5 36 25 6 5 2 19 12 5 5 3 17 13 11 43
5. Millwall 26 12 7 7 29 33 8 2 4 17 17 4 5 3 12 16 -4 43
6. Watford 25 11 8 6 37 29 8 4 1 23 12 3 4 5 14 17 8 41
7. Hull City 25 12 5 8 40 38 7 2 4 19 19 5 3 4 21 19 2 41
8. Stoke City 26 12 4 10 32 23 6 2 4 18 10 6 2 6 14 13 9 40
9. Wrexham 26 10 10 6 38 32 6 5 2 24 19 4 5 4 14 13 6 40
10. Bristol City 26 11 6 9 38 29 6 3 5 23 15 5 3 4 15 14 9 39
11. QPR 26 11 5 10 38 39 7 2 4 24 17 4 3 6 14 22 -1 38
12. Derby County 26 9 8 9 35 35 4 5 5 17 20 5 3 4 18 15 0 35
13. Birmingham 26 9 7 10 35 36 7 5 1 27 13 2 2 9 8 23 -1 34
14. Leicester City 25 9 7 9 35 37 5 4 3 17 14 4 3 6 18 23 -2 34
15. Southampton 26 8 9 9 38 38 5 5 2 17 11 3 4 7 21 27 0 33
16. Sheffield Utd 25 10 2 13 36 38 5 2 5 18 13 5 0 8 18 25 -2 32
17. Swansea City 26 9 5 12 27 33 6 3 4 16 16 3 2 8 11 17 -6 32
18. West Brom 25 9 4 12 28 33 6 4 2 16 11 3 0 10 12 22 -5 31
19. Charlton Athletic 25 7 8 10 25 32 5 3 3 13 12 2 5 7 12 20 -7 29
20. Blackburn Rovers 25 7 7 11 24 30 2 4 7 13 20 5 3 4 11 10 -6 28
21. Portsmouth 24 6 7 11 21 35 5 3 5 14 14 1 4 6 7 21 -14 25
22. Norwich 26 6 6 14 28 39 3 1 9 12 19 3 5 5 16 20 -11 24
23. Oxford Utd 25 5 7 13 25 35 3 4 5 13 17 2 3 8 12 18 -10 22
24. Sheffield Wed. 25 1 8 16 18 51 0 4 9 7 29 1 4 7 11 22 -33 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: